(Vị trí top_banner)
Hình minh họa felice
A1
aggettivo A1 Cảm xúc, Tâm lý

felice

/feˈliː.t͡ʃe/
vui sướng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "felice"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che prova o manifesta gioia, contentezza, soddisfazione.

Ý nghĩa của "felice" trong tiếng Việt

Cảm thấy, thể hiện, hoặc gây ra niềm vui và hạnh phúc lớn lao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "felice"

  • "Sono molto felice di vederti!"

    "Tôi rất vui khi được gặp bạn!"

  • "Il bambino era felice con il suo nuovo giocattolo."

    "Đứa trẻ vui sướng với món đồ chơi mới của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "felice"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "felice" & Ghi chú

Cách dùng "felice" đúng ngữ cảnh

Từ 'felice' diễn tả trạng thái vui sướng, hạnh phúc chung chung. Cần phân biệt với các từ khác như 'contento' (hài lòng) hoặc 'gioioso' (hân hoan, náo nhiệt).

Ngữ pháp & Chia từ "felice" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia famiglia è felice nella nostra nuova casa."

    "Gia đình tôi hạnh phúc trong ngôi nhà mới của chúng tôi."

  • "Il suo successo mi rende felice per lei."

    "Thành công của cô ấy làm tôi hạnh phúc cho cô ấy."

  • "I nostri figli sono felici di andare al parco con i loro amici."

    "Các con của chúng tôi hạnh phúc khi đi công viên với bạn bè của chúng."