(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contributo
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

contributo

/kontriˈbuto/
sự đóng góp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contributo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o effetto del contribuire; somma di denaro o altra cosa che si dà per concorrere a una spesa comune o a un fine determinato.

Ý nghĩa của "contributo" trong tiếng Việt

Sự đóng góp; cái đóng góp (tiền bạc, thời gian, công sức, ý tưởng...) vào một mục đích chung, dự án, hoặc sự thành công của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contributo"

  • "Il suo contributo è stato fondamentale per il successo del progetto."

    "Sự đóng góp của anh ấy rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

  • "Ogni membro ha dato il suo contributo per organizzare la festa."

    "Mỗi thành viên đều đóng góp để tổ chức bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contributo"

Đồng nghĩa

apporto (sự đóng góp, sự hỗ trợ) aiuto (sự giúp đỡ)

Cách dùng "contributo" & Ghi chú

Cách dùng "contributo" đúng ngữ cảnh

Il termine 'contributo' in italiano ha un significato simile a 'sự đóng góp' in vietnamita. Può riferirsi a denaro, tempo, idee o sforzi offerti per un obiettivo comune. È importante notare che in italiano, 'contributo' può anche riferirsi specificamente a tasse o imposte.

Ngữ pháp & Chia từ "contributo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il contributo
Il contributo di tutti è fondamentale per il successo del progetto.
(Sự đóng góp của tất cả mọi người là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án.)
Với mạo từ xác định i contributi
I contributi versati dai lavoratori vengono utilizzati per finanziare le pensioni.
(Các khoản đóng góp do người lao động nộp được sử dụng để tài trợ cho lương hưu.)
Với mạo từ không xác định un contributo
Vorrei dare un contributo per aiutare le persone bisognose.
(Tôi muốn đóng góp một phần để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho dato un contributo significativo al progetto."

    "Tôi đã đóng góp một phần quan trọng cho dự án."

  • "È necessario fornire un contributo per la costruzione della nuova scuola."

    "Cần phải đóng góp để xây dựng ngôi trường mới."

  • "Ogni membro dell'associazione ha versato un contributo volontario."

    "Mỗi thành viên của hiệp hội đã đóng một khoản đóng góp tự nguyện."