contributo
Định nghĩa & Giải nghĩa "contributo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione o effetto del contribuire; somma di denaro o altra cosa che si dà per concorrere a una spesa comune o a un fine determinato.
Ý nghĩa của "contributo" trong tiếng Việt
Sự đóng góp; cái đóng góp (tiền bạc, thời gian, công sức, ý tưởng...) vào một mục đích chung, dự án, hoặc sự thành công của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "contributo"
-
"Il suo contributo è stato fondamentale per il successo del progetto."
"Sự đóng góp của anh ấy rất quan trọng cho sự thành công của dự án."
-
"Ogni membro ha dato il suo contributo per organizzare la festa."
"Mỗi thành viên đều đóng góp để tổ chức bữa tiệc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contributo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "contributo" & Ghi chú
Cách dùng "contributo" đúng ngữ cảnh
Il termine 'contributo' in italiano ha un significato simile a 'sự đóng góp' in vietnamita. Può riferirsi a denaro, tempo, idee o sforzi offerti per un obiettivo comune. È importante notare che in italiano, 'contributo' può anche riferirsi specificamente a tasse o imposte.
Ngữ pháp & Chia từ "contributo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il contributo |
Il contributo di tutti è fondamentale per il successo del progetto.
(Sự đóng góp của tất cả mọi người là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án.)
|
| Với mạo từ xác định | i contributi |
I contributi versati dai lavoratori vengono utilizzati per finanziare le pensioni.
(Các khoản đóng góp do người lao động nộp được sử dụng để tài trợ cho lương hưu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un contributo |
Vorrei dare un contributo per aiutare le persone bisognose.
(Tôi muốn đóng góp một phần để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho dato un contributo significativo al progetto."
"Tôi đã đóng góp một phần quan trọng cho dự án."
-
"È necessario fornire un contributo per la costruzione della nuova scuola."
"Cần phải đóng góp để xây dựng ngôi trường mới."
-
"Ogni membro dell'associazione ha versato un contributo volontario."
"Mỗi thành viên của hiệp hội đã đóng một khoản đóng góp tự nguyện."