contribuire
Định nghĩa & Giải nghĩa "contribuire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dare un contributo, partecipare attivamente a qualcosa per raggiungere un obiettivo comune o migliorare una situazione.
Ý nghĩa của "contribuire" trong tiếng Việt
Đóng góp, góp phần vào việc gì đó để đạt được mục tiêu hoặc cải thiện tình hình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "contribuire"
-
"Tutti devono contribuire alla discussione."
"Mọi người đều phải đóng góp vào cuộc thảo luận."
-
"Posso contribuire con la mia esperienza a questo progetto."
"Tôi có thể đóng góp kinh nghiệm của mình cho dự án này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contribuire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "contribuire" & Ghi chú
Cách dùng "contribuire" đúng ngữ cảnh
Động từ 'contribuire' được sử dụng khi muốn diễn tả việc đóng góp một phần vào một hoạt động, dự án hoặc mục tiêu chung. Nó có thể liên quan đến việc đóng góp tiền bạc, thời gian, công sức hoặc ý kiến. Cần phân biệt với 'dare' (cho) khi chỉ đơn thuần là trao tặng.
Ngữ pháp & Chia từ "contribuire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "contribuire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | contribuisco |
Io contribuisco alla spesa familiare.
(Tôi đóng góp vào chi tiêu gia đình.)
|
| tu (bạn) | contribuisci |
Tu contribuisci sempre con ottime idee.
(Bạn luôn đóng góp những ý tưởng tuyệt vời.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | contribuisce |
Lei contribuisce attivamente alla discussione.
(Cô ấy đóng góp tích cực vào cuộc thảo luận.)
|
| noi (chúng tôi) | contribuiamo |
Noi contribuiamo alla causa benefica ogni anno.
(Chúng tôi đóng góp cho quỹ từ thiện mỗi năm.)
|
| voi (các bạn) | contribuite |
Voi contribuite al successo dell'azienda con il vostro lavoro.
(Các bạn đóng góp vào thành công của công ty bằng công việc của mình.)
|
| loro (họ) | contribuiscono |
Loro contribuiscono alla comunità con il volontariato.
(Họ đóng góp cho cộng đồng bằng công việc tình nguyện.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho contribuito attivamente al successo del progetto."
"Tôi đã đóng góp tích cực vào thành công của dự án."
-
"Tutti dovremmo contribuire a proteggere l'ambiente."
"Tất cả chúng ta nên đóng góp vào việc bảo vệ môi trường."
-
"Hanno contribuito con generosità alla raccolta fondi per beneficenza."
"Họ đã đóng góp hào phóng vào việc gây quỹ từ thiện."
-
"Sarebbe fantastico se tu potessi contribuire con la tua esperienza a questo progetto."
"Sẽ thật tuyệt vời nếu bạn có thể đóng góp kinh nghiệm của mình cho dự án này."
-
"Secondo me, dovremmo tutti contribuire di più alla salvaguardia dell'ambiente."
"Theo tôi, tất cả chúng ta nên đóng góp nhiều hơn vào việc bảo vệ môi trường."
-
"Mi piacerebbe sapere come potremmo contribuire attivamente alla soluzione di questo problema."
"Tôi muốn biết làm thế nào chúng ta có thể đóng góp tích cực vào việc giải quyết vấn đề này."
-
"Contribuisci anche tu alla raccolta fondi per la scuola!"
"Hãy đóng góp cho quỹ gây quỹ cho trường học!"
-
"Contribuiamo tutti insieme a rendere il mondo un posto migliore!"
"Chúng ta hãy cùng nhau đóng góp để làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn!"
-
"Contribuite, ragazzi, con le vostre idee al progetto!"
"Các em hãy đóng góp ý kiến của mình vào dự án, các bạn trẻ!"
-
"Quando ero giovane, contribuivo sempre alle pulizie di casa."
"Khi tôi còn trẻ, tôi luôn đóng góp vào việc dọn dẹp nhà cửa."
-
"In passato, contribuivamo volentieri alle iniziative di beneficenza della nostra città."
"Trong quá khứ, chúng tôi sẵn lòng đóng góp vào các sáng kiến từ thiện của thành phố chúng tôi."
-
"Lei contribuiva attivamente alla discussione, offrendo sempre spunti interessanti."
"Cô ấy tích cực đóng góp vào cuộc thảo luận, luôn đưa ra những ý tưởng thú vị."
-
"Ho contribuito a organizzare una festa di compleanno a sorpresa per Marco."
"Tôi đã đóng góp vào việc tổ chức một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho Marco."
-
"Abbiamo contribuito finanziariamente al progetto di ricerca sull'energia rinnovabile."
"Chúng tôi đã đóng góp tài chính cho dự án nghiên cứu về năng lượng tái tạo."
-
"Lei ha contribuito notevolmente al successo dell'azienda con le sue idee innovative."
"Cô ấy đã đóng góp đáng kể vào sự thành công của công ty bằng những ý tưởng sáng tạo của mình."
-
"Il successo del progetto è stato contribuito da molti volontari."
"Sự thành công của dự án đã được đóng góp bởi nhiều tình nguyện viên."
-
"Alla salvaguardia dell'ambiente si viene contribuito attraverso piccoli gesti quotidiani."
"Việc bảo vệ môi trường được đóng góp thông qua những hành động nhỏ hàng ngày."
-
"Si è contribuito alla realizzazione del nuovo ospedale grazie alla generosità dei cittadini."
"Việc xây dựng bệnh viện mới đã được đóng góp nhờ sự hào phóng của người dân."