(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coperta
A2
sostantivo femminile A2 Đời sống hàng ngày

coperta

/koˈpɛrta/
chăn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coperta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indumento di tessuto, lana, cotone, ecc., che si mette sul letto per riscaldarsi.

Ý nghĩa của "coperta" trong tiếng Việt

Một miếng vật liệu mềm lớn được sử dụng để giữ ấm cho ai đó, đặc biệt là trên giường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coperta"

  • "Ho comprato una coperta nuova per l'inverno."

    "Tôi đã mua một chiếc chăn mới cho mùa đông."

  • "Mi sono avvolto nella coperta per stare al caldo."

    "Tôi quấn mình trong chăn để giữ ấm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coperta"

Đồng nghĩa

plaid (Chăn mỏng, khăn choàng (thường dùng trên ghế sofa))

Cách dùng "coperta" & Ghi chú

Cách dùng "coperta" đúng ngữ cảnh

Từ 'coperta' thường được sử dụng để chỉ loại chăn dày, dùng để đắp trên giường. Cần phân biệt với 'lenzuolo' (ga trải giường) và 'piumone' (chăn bông, thường dày và ấm hơn coperta).

Ngữ pháp & Chia từ "coperta" (Grammatica)