lana
Định nghĩa & Giải nghĩa "lana"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il pelo morbido e arricciato che ricopre il corpo di pecore e altri animali, usato per filare e tessere.
Ý nghĩa của "lana" trong tiếng Việt
Lông tơ, mềm mại, xoăn hoặc lượn sóng tạo thành lớp lông của cừu, dê hoặc động vật tương tự, đặc biệt khi được xén và chuẩn bị để sử dụng trong việc làm vải hoặc sợi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lana"
-
"Questo maglione è fatto di pura lana."
"Cái áo len này được làm từ 100% lông cừu."
-
"La lana è un materiale caldo e confortevole."
"Lông cừu là một chất liệu ấm áp và thoải mái."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lana"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lana" & Ghi chú
Cách dùng "lana" đúng ngữ cảnh
Từ "lana" trong tiếng Ý tương ứng với "lông cừu" trong tiếng Việt. Nó chỉ chất liệu tự nhiên được lấy từ lông cừu, dê hoặc các động vật tương tự. Cần phân biệt với các loại vải tổng hợp hoặc các loại lông khác.
Ngữ pháp & Chia từ "lana" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la lana |
La lana è calda e morbida.
(Len thì ấm áp và mềm mại.)
|
| Với mạo từ xác định | le lane |
Le lane pregiate sono costose.
(Các loại len quý có giá đắt.)
|
| Với mạo từ không xác định | della lana |
Ho comprato della lana per fare un maglione.
(Tôi đã mua len để làm một chiếc áo len.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato una sciarpa di lana per l'inverno."
"Tôi đã mua một chiếc khăn quàng cổ bằng len cho mùa đông."
-
"C'è un gomitolo di lana sul tavolo."
"Có một cuộn len trên bàn."
-
"Vorrei comprare un capo di lana merino."
"Tôi muốn mua một món đồ bằng len merino."
-
"Le lane delle pecore Merino sono molto pregiate."
"Những bộ lông cừu Merino rất có giá trị."
-
"Ho comprato delle lane colorate per fare dei maglioni."
"Tôi đã mua một ít len màu để làm áo len."
-
"Le lane sintetiche sono spesso utilizzate per l'abbigliamento sportivo."
"Các loại len tổng hợp thường được sử dụng cho quần áo thể thao."