(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cotone
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Công nghiệp dệt may

cotone

/koˈtoːne/
bông
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cotone"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fibra tessile di origine vegetale, ricavata dai semi di una pianta del genere Gossypium.

Ý nghĩa của "cotone" trong tiếng Việt

Một chất xơ mềm màu trắng bao quanh hạt của một loại cây nhiệt đới và cận nhiệt đới và được sử dụng để sản xuất hàng dệt may.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cotone"

  • "La maglietta è fatta di cotone."

    "Cái áo thun này được làm từ bông."

  • "Ho comprato un sacco di cotone per fare dei vestiti."

    "Tôi đã mua một bao bông để may quần áo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cotone"

Đồng nghĩa

ovatta (bông gòn)

Cách dùng "cotone" & Ghi chú

Cách dùng "cotone" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'bông' có thể chỉ nhiều loại hoa, nhưng trong tiếng Ý, 'cotone' đặc biệt chỉ loại sợi dùng để làm vải.

Ngữ pháp & Chia từ "cotone" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il cotone
Il cotone è una fibra naturale molto utilizzata nell'industria tessile.
(Bông là một loại sợi tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may.)
Với mạo từ xác định i cotoni
I cotoni egiziani sono famosi per la loro alta qualità.
(Các loại bông Ai Cập nổi tiếng về chất lượng cao của chúng.)
Với mạo từ không xác định del cotone
Ho bisogno di comprare del cotone per fare un vestito.
(Tôi cần mua một ít bông để may một chiếc váy.)