corona
Định nghĩa & Giải nghĩa "corona"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ornamento regale, di metallo prezioso, che si cinge al capo.
Ý nghĩa của "corona" trong tiếng Việt
vương miện đính đá quý hoặc băng đô đội đầu, được dùng như một biểu tượng của chủ quyền.
Câu ví dụ tiếng Ý với "corona"
-
"La regina indossava una magnifica corona."
"Nữ hoàng đội một chiếc vương miện lộng lẫy."
-
"La corona simboleggia il potere del re."
"Vương miện tượng trưng cho quyền lực của nhà vua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corona"
Đồng nghĩa
Cách dùng "corona" & Ghi chú
Cách dùng "corona" đúng ngữ cảnh
Từ 'corona' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'vương miện' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ biểu tượng của quyền lực hoàng gia. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'corona' còn có nghĩa khác như 'vòng' hoặc 'hào quang' trong một số ngữ cảnh nhất định.
Ngữ pháp & Chia từ "corona" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la corona |
La corona della regina è fatta d'oro.
(Vương miện của nữ hoàng được làm bằng vàng.)
|
| Với mạo từ xác định | le corone |
Le corone dei re sono preziose.
(Những chiếc vương miện của các vị vua rất quý giá.)
|
| Với mạo từ không xác định | una corona |
Ho visto una corona di fiori appesa alla porta.
(Tôi thấy một vòng hoa treo trên cửa.)
|