(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corona
B1
sostantivo B1 Lịch sử, Trang sức

corona

/koˈroːna/
vương miện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "corona"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ornamento regale, di metallo prezioso, che si cinge al capo.

Ý nghĩa của "corona" trong tiếng Việt

vương miện đính đá quý hoặc băng đô đội đầu, được dùng như một biểu tượng của chủ quyền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "corona"

  • "La regina indossava una magnifica corona."

    "Nữ hoàng đội một chiếc vương miện lộng lẫy."

  • "La corona simboleggia il potere del re."

    "Vương miện tượng trưng cho quyền lực của nhà vua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corona"

Đồng nghĩa

Cách dùng "corona" & Ghi chú

Cách dùng "corona" đúng ngữ cảnh

Từ 'corona' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'vương miện' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ biểu tượng của quyền lực hoàng gia. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'corona' còn có nghĩa khác như 'vòng' hoặc 'hào quang' trong một số ngữ cảnh nhất định.

Ngữ pháp & Chia từ "corona" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la corona
La corona della regina è fatta d'oro.
(Vương miện của nữ hoàng được làm bằng vàng.)
Với mạo từ xác định le corone
Le corone dei re sono preziose.
(Những chiếc vương miện của các vị vua rất quý giá.)
Với mạo từ không xác định una corona
Ho visto una corona di fiori appesa alla porta.
(Tôi thấy một vòng hoa treo trên cửa.)