(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diadema
B1
sostantivo B1 Lịch sử, Trang sức

diadema

/djaˈdɛma/
vương miện nhỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diadema"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cerchietto o corona ornamentale, spesso di metallo prezioso e gemme, portata sul capo come simbolo di nobiltà o di ornamento.

Ý nghĩa của "diadema" trong tiếng Việt

Một loại vương miện nhỏ, thường được phụ nữ hoặc trẻ em gái đội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diadema"

  • "La principessa indossava un diadema scintillante."

    "Công chúa đội một chiếc vương miện nhỏ lấp lánh."

  • "Per il ballo studentesco, molte ragazze scelgono di indossare un diadema."

    "Cho buổi dạ hội của học sinh, nhiều cô gái chọn đeo một chiếc vương miện nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diadema"

Đồng nghĩa

tiara (vương miện nhỏ, mũ miện)

Cách dùng "diadema" & Ghi chú

Cách dùng "diadema" đúng ngữ cảnh

Diadema thường được sử dụng để chỉ một vương miện nhỏ, trang trí hơn là biểu tượng quyền lực. Nó có thể được dùng trong các dịp trang trọng hoặc như một phụ kiện thời trang. Cần phân biệt với 'corona', thường mang ý nghĩa vương quyền lớn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "diadema" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il diadema
Il diadema reale è fatto d'oro e diamanti.
(Vương miện hoàng gia được làm bằng vàng và kim cương.)
Với mạo từ xác định i diademi
I diademi erano esposti in vetrina.
(Những chiếc vương miện được trưng bày trong tủ kính.)
Với mạo từ không xác định un diadema
La principessa indossava un diadema scintillante.
(Công chúa đội một chiếc vương miện lấp lánh.)