corto
Định nghĩa & Giải nghĩa "corto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ý nghĩa của "corto" trong tiếng Việt
Ngắn, có chiều dài hoặc thời gian nhỏ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "corto"
-
"Il film era troppo corto."
"Bộ phim quá ngắn."
-
"Ho fatto una breve passeggiata."
"Tôi đã đi dạo một quãng ngắn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "corto" & Ghi chú
Cách dùng "corto" đúng ngữ cảnh
Từ 'corto' có nghĩa chung là 'ngắn' nhưng có thể áp dụng cho cả chiều dài vật lý và thời gian. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "corto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto un racconto corto."
"Tôi đã đọc một truyện ngắn."
-
"Le gonne corte non sono adatte per l'ufficio."
"Những chiếc váy ngắn không phù hợp để mặc đến văn phòng."
-
"I pantaloni corti sono comodi d'estate."
"Quần soóc rất thoải mái vào mùa hè."
-
"Questo libro è più corto del precedente."
"Cuốn sách này ngắn hơn cuốn trước."
-
"Il film che abbiamo visto ieri era il più corto di tutti quelli in programmazione."
"Bộ phim chúng ta xem hôm qua là ngắn nhất trong số tất cả các phim đang chiếu."
-
"La gonna di Maria è corta, ma quella di Giulia è ancora più corta."
"Chiếc váy của Maria ngắn, nhưng chiếc váy của Giulia thậm chí còn ngắn hơn."