(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corto
A1
aggettivo A1 Đời sống hàng ngày

corto

/ˈkɔrto/
ngắn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "corto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di breve lunghezza o durata.

Ý nghĩa của "corto" trong tiếng Việt

Ngắn, có chiều dài hoặc thời gian nhỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "corto"

  • "Il film era troppo corto."

    "Bộ phim quá ngắn."

  • "Ho fatto una breve passeggiata."

    "Tôi đã đi dạo một quãng ngắn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "corto" & Ghi chú

Cách dùng "corto" đúng ngữ cảnh

Từ 'corto' có nghĩa chung là 'ngắn' nhưng có thể áp dụng cho cả chiều dài vật lý và thời gian. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "corto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho letto un racconto corto."

    "Tôi đã đọc một truyện ngắn."

  • "Le gonne corte non sono adatte per l'ufficio."

    "Những chiếc váy ngắn không phù hợp để mặc đến văn phòng."

  • "I pantaloni corti sono comodi d'estate."

    "Quần soóc rất thoải mái vào mùa hè."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo libro è più corto del precedente."

    "Cuốn sách này ngắn hơn cuốn trước."

  • "Il film che abbiamo visto ieri era il più corto di tutti quelli in programmazione."

    "Bộ phim chúng ta xem hôm qua là ngắn nhất trong số tất cả các phim đang chiếu."

  • "La gonna di Maria è corta, ma quella di Giulia è ancora più corta."

    "Chiếc váy của Maria ngắn, nhưng chiếc váy của Giulia thậm chí còn ngắn hơn."