(Vị trí top_banner)
Hình minh họa semi
A2
sostantivo (plurale) A2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực tùy ngữ cảnh)

semi

/ˈsɛmi/
hạt (quả)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "semi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piccoli corpi che si trovano all'interno dei frutti e che contengono l'embrione di una nuova pianta.

Ý nghĩa của "semi" trong tiếng Việt

Những hạt nhỏ, thường tròn, trong một loại quả như táo hoặc cam.

Câu ví dụ tiếng Ý với "semi"

  • "Ho trovato dei semi di mela nel mio succo."

    "Tôi tìm thấy hạt táo trong nước ép của mình."

  • "I semi di zucca sono deliziosi tostati."

    "Hạt bí ngô rang rất ngon."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "semi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "semi" & Ghi chú

Cách dùng "semi" đúng ngữ cảnh

Từ "semi" trong tiếng Ý tương ứng với "hạt" trong tiếng Việt khi nói về hạt của quả. Cần phân biệt với các loại hạt khác như hạt ngũ cốc (grani).

Ngữ pháp & Chia từ "semi" (Grammatica)