semi
Định nghĩa & Giải nghĩa "semi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Piccoli corpi che si trovano all'interno dei frutti e che contengono l'embrione di una nuova pianta.
Ý nghĩa của "semi" trong tiếng Việt
Những hạt nhỏ, thường tròn, trong một loại quả như táo hoặc cam.
Câu ví dụ tiếng Ý với "semi"
-
"Ho trovato dei semi di mela nel mio succo."
"Tôi tìm thấy hạt táo trong nước ép của mình."
-
"I semi di zucca sono deliziosi tostati."
"Hạt bí ngô rang rất ngon."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "semi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "semi" & Ghi chú
Cách dùng "semi" đúng ngữ cảnh
Từ "semi" trong tiếng Ý tương ứng với "hạt" trong tiếng Việt khi nói về hạt của quả. Cần phân biệt với các loại hạt khác như hạt ngũ cốc (grani).