(Vị trí top_banner)
Hình minh họa penale
B1
aggettivo B1 Luật pháp, Hình sự học

penale

/peˈnaːle/
thuộc hình luật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "penale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda il diritto penale o che è relativo a pene e reati.

Ý nghĩa của "penale" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc quy định về hình phạt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "penale"

  • "Il codice penale italiano definisce i reati e le relative pene."

    "Bộ luật hình sự Ý định nghĩa các tội phạm và các hình phạt liên quan."

  • "L'avvocato è specializzato in diritto penale."

    "Luật sư chuyên về luật hình sự."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "penale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "penale" & Ghi chú

Cách dùng "penale" đúng ngữ cảnh

Ở Ý, 'penale' được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực pháp luật. Nó có thể được dùng để mô tả một hành động, một quy trình hoặc một hệ thống liên quan đến việc trừng phạt tội phạm. Cần phân biệt với 'criminale' (tội phạm, thuộc về tội phạm) mặc dù đôi khi có thể được dùng thay thế nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "penale" (Grammatica)