(Vị trí top_banner)
Hình minh họa limpido
B1
aggettivo B1 Triết học, Quan hệ xã hội

limpido

/ˈlim.pi.do/
trong sáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "limpido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Chiaro, trasparente, privo di opacità o impurità.

Ý nghĩa của "limpido" trong tiếng Việt

Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc trưng của Plato hoặc chủ nghĩa Plato.

Câu ví dụ tiếng Ý với "limpido"

  • "L'acqua del lago era limpida e invitante."

    "Nước hồ trong trẻo và mời gọi."

  • "Aveva una voce limpida e melodiosa."

    "Cô ấy có một giọng nói trong trẻo và du dương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "limpido"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "limpido" & Ghi chú

Cách dùng "limpido" đúng ngữ cảnh

Từ 'limpido' thường được dùng để miêu tả nước, không khí hoặc ánh sáng trong trẻo. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả sự rõ ràng về ý tưởng hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với 'chiaro' (rõ ràng) vì 'limpido' nhấn mạnh đến sự tinh khiết và trong suốt.

Ngữ pháp & Chia từ "limpido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il lago è limpido come uno specchio."

    "Hồ nước trong vắt như một tấm gương."

  • "Le acque limpide del fiume invitano a nuotare."

    "Dòng nước trong veo của con sông mời gọi mọi người đến bơi lội."

  • "Un cielo limpido e stellato si estendeva sopra di noi."

    "Một bầu trời trong trẻo và đầy sao trải dài trên chúng tôi."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cuore è limpido come un ruscello di montagna."

    "Trái tim tôi trong sáng như một dòng suối trên núi."

  • "La sua acqua limpida rifletteva il mio viso stanco."

    "Nước trong vắt của nó phản chiếu khuôn mặt mệt mỏi của tôi."

  • "I loro occhi limpidi rivelavano la mia innocenza."

    "Đôi mắt trong veo của họ tiết lộ sự ngây thơ của tôi."