(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lucentezza
B1
sostantivo B1 Mô tả tính chất, đặc điểm ngoại hình hoặc thiết kế

lucentezza

/lu.t͡ʃenˈtet.t͡sa/
sự bóng bẩy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lucentezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'aspetto di ciò che è lucente, brillante, splendente.

Ý nghĩa của "lucentezza" trong tiếng Việt

Sự bóng bẩy, mượt mà; vẻ ngoài thanh thoát, trơn tru và bóng loáng của bề mặt hoặc đường nét.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lucentezza"

  • "La lucentezza di quel marmo era impressionante."

    "Sự bóng bẩy của phiến đá cẩm thạch đó thật ấn tượng."

  • "La lucentezza dei suoi capelli attirava l'attenzione."

    "Sự bóng mượt của mái tóc cô ấy thu hút sự chú ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lucentezza"

Đồng nghĩa

brillantezza (sự sáng chói) splendore (vẻ huy hoàng)

Trái nghĩa

Cách dùng "lucentezza" & Ghi chú

Cách dùng "lucentezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'lucentezza' thường được dùng để chỉ vẻ bóng bẩy, láng mịn của bề mặt vật chất. Nó có thể diễn tả cả vẻ đẹp thanh thoát, trơn tru. Cần phân biệt với 'brillantezza' (sự rực rỡ, chói lọi) và 'splendore' (vẻ huy hoàng, lộng lẫy).

Ngữ pháp & Chia từ "lucentezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la lucentezza
La lucentezza di quel diamante è incredibile.
(Độ sáng của viên kim cương đó thật đáng kinh ngạc.)
Với mạo từ xác định le lucentezze
Le lucentezze delle stelle illuminavano la notte.
(Sự lấp lánh của những ngôi sao chiếu sáng màn đêm.)
Với mạo từ không xác định una lucentezza
Notai una lucentezza particolare nei suoi occhi.
(Tôi nhận thấy một ánh sáng đặc biệt trong mắt cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La lucentezza dei suoi occhi mi incantava."

    "Sự lấp lánh trong đôi mắt của cô ấy làm tôi say đắm."

  • "Ho ammirato la lucentezza di quel gioiello antico."

    "Tôi đã ngưỡng mộ vẻ sáng bóng của món trang sức cổ đó."

  • "Il sole esaltava la lucentezza della neve fresca."

    "Mặt trời làm nổi bật vẻ sáng bóng của tuyết mới."