cristallo
Định nghĩa & Giải nghĩa "cristallo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Corpo solido in cui gli atomi, le molecole o gli ioni sono disposti secondo uno schema ordinato e ripetitivo, formando una struttura rigida con superfici piane.
Ý nghĩa của "cristallo" trong tiếng Việt
Một chất rắn trong đó các nguyên tử và phân tử được sắp xếp theo một trật tự nhất định, và có các mặt phẳng hình thành tự nhiên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cristallo"
-
"Il cristallo di rocca è trasparente."
"Thạch anh pha lê trong suốt."
-
"La neve è formata da piccoli cristalli di ghiaccio."
"Tuyết được hình thành từ những tinh thể băng nhỏ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cristallo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cristallo" & Ghi chú
Cách dùng "cristallo" đúng ngữ cảnh
Từ 'cristallo' trong tiếng Ý tương tự như 'tinh thể' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống (gender) của danh từ này là giống đực (maschile).
Ngữ pháp & Chia từ "cristallo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il cristallo |
Il cristallo è trasparente e riflettente.
(Pha lê trong suốt và phản chiếu.)
|
| Với mạo từ xác định | i cristalli |
I cristalli di sale si sono formati sulla roccia.
(Các tinh thể muối đã hình thành trên đá.)
|
| Với mạo từ không xác định | un cristallo |
Ho trovato un cristallo molto raro in montagna.
(Tôi đã tìm thấy một tinh thể rất hiếm trên núi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il cristallo è un materiale affascinante."
"Pha lê là một vật liệu hấp dẫn."
-
"Ho visto lo splendore dei cristalli nella grotta."
"Tôi đã thấy vẻ đẹp lộng lẫy của những viên pha lê trong hang động."
-
"I cristalli di sale si sono formati sulla superficie."
"Các tinh thể muối đã hình thành trên bề mặt."