(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cavo
A2
sostantivo A2 Công nghệ, Viễn thông, Đời sống hàng ngày

cavo

/ˈkaːvo/
dây cáp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cavo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Conduttore metallico, nudo o rivestito di materiale isolante, destinato a collegamenti elettrici o meccanici.

Ý nghĩa của "cavo" trong tiếng Việt

Một sợi dây dày hoặc sợi cáp được làm từ nhiều sợi nhỏ xoắn lại với nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cavo"

  • "Il cavo di alimentazione è danneggiato."

    "Dây cáp điện bị hỏng."

  • "Hanno tagliato il cavo telefonico."

    "Họ đã cắt dây cáp điện thoại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cavo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "cavo" & Ghi chú

Cách dùng "cavo" đúng ngữ cảnh

Ở Ý, 'cavo' là từ thông dụng nhất để chỉ 'dây cáp'. Cần phân biệt với 'corda' (dây thừng) thường dùng cho mục đích khác.

Ngữ pháp & Chia từ "cavo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il cavo
Il cavo è rotto e devo sostituirlo.
(Cái dây cáp bị hỏng và tôi cần phải thay nó.)
Với mạo từ xác định i cavi
I cavi elettrici sono pericolosi se scoperti.
(Những dây cáp điện rất nguy hiểm nếu bị hở.)
Với mạo từ không xác định un cavo
Ho bisogno di un cavo per collegare il computer.
(Tôi cần một sợi cáp để kết nối máy tính.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho trovato un cavo elettrico rotto nel muro."

    "Tôi tìm thấy một dây cáp điện bị hỏng trong tường."

  • "Dobbiamo comprare un cavo nuovo per collegare la stampante."

    "Chúng ta cần mua một dây cáp mới để kết nối máy in."

  • "C'è un cavo scoperto dietro al televisore, fai attenzione!"

    "Có một dây cáp trần phía sau TV, hãy cẩn thận!"