cavo
Định nghĩa & Giải nghĩa "cavo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Conduttore metallico, nudo o rivestito di materiale isolante, destinato a collegamenti elettrici o meccanici.
Ý nghĩa của "cavo" trong tiếng Việt
Một sợi dây dày hoặc sợi cáp được làm từ nhiều sợi nhỏ xoắn lại với nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cavo"
-
"Il cavo di alimentazione è danneggiato."
"Dây cáp điện bị hỏng."
-
"Hanno tagliato il cavo telefonico."
"Họ đã cắt dây cáp điện thoại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cavo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cavo" & Ghi chú
Cách dùng "cavo" đúng ngữ cảnh
Ở Ý, 'cavo' là từ thông dụng nhất để chỉ 'dây cáp'. Cần phân biệt với 'corda' (dây thừng) thường dùng cho mục đích khác.
Ngữ pháp & Chia từ "cavo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il cavo |
Il cavo è rotto e devo sostituirlo.
(Cái dây cáp bị hỏng và tôi cần phải thay nó.)
|
| Với mạo từ xác định | i cavi |
I cavi elettrici sono pericolosi se scoperti.
(Những dây cáp điện rất nguy hiểm nếu bị hở.)
|
| Với mạo từ không xác định | un cavo |
Ho bisogno di un cavo per collegare il computer.
(Tôi cần một sợi cáp để kết nối máy tính.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho trovato un cavo elettrico rotto nel muro."
"Tôi tìm thấy một dây cáp điện bị hỏng trong tường."
-
"Dobbiamo comprare un cavo nuovo per collegare la stampante."
"Chúng ta cần mua một dây cáp mới để kết nối máy in."
-
"C'è un cavo scoperto dietro al televisore, fai attenzione!"
"Có một dây cáp trần phía sau TV, hãy cẩn thận!"