(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sangue
A2
sostantivo A2 Y học, Sinh học, Văn hóa

sangue

/ˈsanɡwe/
máu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sangue"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Liquido rosso che circola nei vasi sanguigni degli animali vertebrati e che ha la funzione di trasportare l'ossigeno e le sostanze nutritive ai tessuti e di allontanare le sostanze di rifiuto.

Ý nghĩa của "sangue" trong tiếng Việt

Chất lỏng màu đỏ lưu thông trong động mạch và tĩnh mạch của con người và động vật có xương sống khác, mang oxy đến và carbon dioxide đi từ các mô của cơ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sangue"

  • "Ha perso molto sangue nell'incidente."

    "Anh ấy đã mất rất nhiều máu trong vụ tai nạn."

  • "Il suo sangue è di tipo A positivo."

    "Nhóm máu của anh ấy là A dương tính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sangue"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sangue" & Ghi chú

Cách dùng "sangue" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sangue' có nghĩa tương tự như 'máu' trong tiếng Việt, dùng để chỉ chất lỏng màu đỏ lưu thông trong cơ thể. Cần chú ý đến cách phát âm của từ này, đặc biệt là âm 'ɡwe'.

Ngữ pháp & Chia từ "sangue" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sangue
Il sangue scorre nelle vene.
(Máu chảy trong tĩnh mạch.)
Với mạo từ xác định i sangui
I sangui dei popoli sono diversi.
(Dòng máu của các dân tộc khác nhau là khác nhau.)
Với mạo từ không xác định del sangue
C'era del sangue sul pavimento.
(Có máu trên sàn nhà.)