(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tetro
B2
aggettivo B2 Đời sống hàng ngày

tetro

/ˈtɛtro/
ảm đạm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tetro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che incute tristezza, orrore, squallore; lugubre, funesto.

Ý nghĩa của "tetro" trong tiếng Việt

Buồn thảm, ảm đạm, gây ra sự u sầu hoặc khổ sở.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tetro"

  • "La stanza era tetra e silenziosa."

    "Căn phòng ảm đạm và tĩnh lặng."

  • "Un'atmosfera tetra avvolgeva il castello abbandonato."

    "Một bầu không khí ảm đạm bao trùm lâu đài bỏ hoang."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tetro"

Đồng nghĩa

cupo (u ám) lugubre (thê lương)

Trái nghĩa

Cách dùng "tetro" & Ghi chú

Cách dùng "tetro" đúng ngữ cảnh

Từ 'tetro' diễn tả một trạng thái buồn thảm, u ám, thường liên quan đến không gian, khung cảnh hoặc sự kiện mang tính chất tiêu cực. Khác với 'triste' (buồn), 'tetro' mang sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn, gợi cảm giác ảm đạm, đáng sợ.

Ngữ pháp & Chia từ "tetro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio tetro umore è causato dalla pioggia."

    "Tâm trạng u ám của tôi là do trời mưa."

  • "La sua tetro casa mi fa venire i brividi."

    "Ngôi nhà u ám của anh ấy/cô ấy khiến tôi rùng mình."

  • "I nostri tetri pensieri ci perseguitano di notte."

    "Những suy nghĩ u ám của chúng ta ám ảnh chúng ta vào ban đêm."