(Vị trí top_banner)
Hình minh họa balletto classico
B1
sostantivo B1 Nghệ thuật biểu diễn, Múa ba lê

balletto classico

/balˈletto ˈklassiko/
múa ba lê cổ điển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "balletto classico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una forma di balletto tradizionale che aderisce a una tecnica accademica rigorosa sviluppata attraverso secoli di perfezionamento. È caratterizzato da movimenti formali e complessi, dall'uso di scarpe da punta e dalla rotazione esterna delle gambe, spesso raccontando una storia.

Ý nghĩa của "balletto classico" trong tiếng Việt

Một phong cách múa ba lê truyền thống tuân thủ kỹ thuật học thuật nghiêm ngặt được phát triển qua nhiều thế kỷ tinh chỉnh. Nó được đặc trưng bởi các chuyển động trang trọng, phức tạp, việc sử dụng giày mũi cứng và sự xoay ngoài của chân, thường kể một câu chuyện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "balletto classico"

  • "Il balletto classico richiede anni di allenamento rigoroso."

    "Múa ba lê cổ điển đòi hỏi nhiều năm luyện tập nghiêm ngặt."

  • "Molti considerano 'Il lago dei cigni' un esempio perfetto di balletto classico."

    "Nhiều người coi 'Hồ Thiên Nga' là một ví dụ hoàn hảo về múa ba lê cổ điển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "balletto classico"

Đồng nghĩa

Cách dùng "balletto classico" & Ghi chú

Cách dùng "balletto classico" đúng ngữ cảnh

Balletto classico thường được biết đến với sự chính xác và kỹ thuật cao. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'balletto' (ba lê nói chung) và 'balletto classico' (ba lê cổ điển).

Ngữ pháp & Chia từ "balletto classico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il balletto classico
Il balletto classico è una forma d'arte molto elegante.
(Múa ba lê cổ điển là một hình thức nghệ thuật rất thanh lịch.)
Với mạo từ xác định i balletti classici
I balletti classici richiedono anni di allenamento e dedizione.
(Các vở ba lê cổ điển đòi hỏi nhiều năm luyện tập và cống hiến.)
Với mạo từ không xác định un balletto classico
Ho visto un balletto classico al teatro dell'opera.
(Tôi đã xem một vở ba lê cổ điển tại nhà hát opera.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il balletto classico è una delle forme d'arte più eleganti."

    "Ballet cổ điển là một trong những hình thức nghệ thuật thanh lịch nhất."

  • "Lo studio del balletto classico richiede anni di dedizione e disciplina."

    "Việc học ballet cổ điển đòi hỏi nhiều năm cống hiến và kỷ luật."

  • "Nel teatro, il balletto classico ha incantato il pubblico per secoli."

    "Trong nhà hát, ballet cổ điển đã mê hoặc khán giả trong nhiều thế kỷ."

Danh từ số nhiều
  • "I balletti classici sono una forma d'arte che richiede anni di dedizione e pratica."

    "Những vở ballet cổ điển là một hình thức nghệ thuật đòi hỏi nhiều năm cống hiến và luyện tập."

  • "Durante la stagione teatrale, assisteremo a diversi balletti classici, ognuno con la sua interpretazione unica."

    "Trong suốt mùa kịch, chúng ta sẽ xem nhiều vở ballet cổ điển, mỗi vở có một cách diễn giải độc đáo riêng."

  • "I critici d'arte hanno elogiato i balletti classici per la loro eleganza e la precisione tecnica dei ballerini."

    "Các nhà phê bình nghệ thuật đã ca ngợi những vở ballet cổ điển vì sự thanh lịch và độ chính xác kỹ thuật của các vũ công."