(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dare il massimo
B1
Verb phrase B1 Giao tiếp hàng ngày

dare il massimo

/ˈdaːre il ˈmassimo/
Cố gắng hết sức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dare il massimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Impegnarsi al massimo delle proprie capacità per raggiungere un obiettivo.

Ý nghĩa của "dare il massimo" trong tiếng Việt

Cố gắng hết sức để làm điều gì đó; chịu khó hơn bình thường; làm nhiều hơn những gì được mong đợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dare il massimo"

  • "Devi dare il massimo se vuoi superare l'esame."

    "Bạn phải cố gắng hết sức nếu muốn vượt qua kỳ thi."

  • "Ho dato il massimo, ma purtroppo non è stato sufficiente."

    "Tôi đã cố gắng hết sức, nhưng tiếc là vẫn không đủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dare il massimo"

Đồng nghĩa

impegnarsi a fondo (cố gắng hết mình) sforzarsi al massimo (nỗ lực tối đa)

Trái nghĩa

non impegnarsi (không cố gắng) non sforzarsi (không nỗ lực)

Cách dùng "dare il massimo" & Ghi chú

Cách dùng "dare il massimo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này tương đương với việc dốc hết sức lực, cố gắng cao nhất để đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực tối đa về khả năng. Có thể dùng 'impegnarsi a fondo' với ý nghĩa tương tự nhưng không mạnh bằng.

Ngữ pháp & Chia từ "dare il massimo" (Grammatica)