(Vị trí top_banner)
Hình minh họa non sforzarsi
B1
verbo riflessivo B1 Chung

non sforzarsi

/non sforˈtsarsi/
không cố gắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "non sforzarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non impegnarsi con sufficiente energia o determinazione per raggiungere un obiettivo.

Ý nghĩa của "non sforzarsi" trong tiếng Việt

Không cố gắng, không nỗ lực làm việc gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "non sforzarsi"

  • "Non sforzarti troppo, prenditi una pausa."

    "Đừng cố gắng quá sức, hãy nghỉ ngơi một chút."

  • "Se non ti sforzi, non otterrai risultati."

    "Nếu bạn không cố gắng, bạn sẽ không đạt được kết quả gì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non sforzarsi"

Đồng nghĩa

non impegnarsi (không tận tâm) essere pigro (lười biếng)

Trái nghĩa

Cách dùng "non sforzarsi" & Ghi chú

Cách dùng "non sforzarsi" đúng ngữ cảnh

Cụm 'non sforzarsi' diễn tả việc thiếu sự cố gắng, nỗ lực trong một hành động hoặc công việc nào đó. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự lười biếng hoặc thiếu quyết tâm. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'không cố gắng', 'không nỗ lực', 'lười biếng'.

Ngữ pháp & Chia từ "non sforzarsi" (Grammatica)