dati
Định nghĩa & Giải nghĩa "dati"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Informazioni o elementi conoscitivi di qualsiasi natura, espressi in forma adatta alla loro elaborazione.
Ý nghĩa của "dati" trong tiếng Việt
Các sự kiện và số liệu thống kê được thu thập để tham khảo hoặc phân tích.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dati"
-
"L'analisi dei dati ha rivelato risultati sorprendenti."
"Việc phân tích dữ liệu đã cho thấy những kết quả đáng ngạc nhiên."
-
"La protezione dei dati personali è un tema molto importante."
"Bảo vệ dữ liệu cá nhân là một vấn đề rất quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dati"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dati" & Ghi chú
Cách dùng "dati" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'dati' luôn ở dạng số nhiều. Tương đương với 'dữ liệu' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến việc chia động từ và tính từ phù hợp khi sử dụng.