(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dati
A2
sostantivo (plurale) A2 Công nghệ thông tin, Thống kê, Nghiên cứu khoa học, Kinh tế

dati

/ˈdaːti/
dữ liệu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dati"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Informazioni o elementi conoscitivi di qualsiasi natura, espressi in forma adatta alla loro elaborazione.

Ý nghĩa của "dati" trong tiếng Việt

Các sự kiện và số liệu thống kê được thu thập để tham khảo hoặc phân tích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dati"

  • "L'analisi dei dati ha rivelato risultati sorprendenti."

    "Việc phân tích dữ liệu đã cho thấy những kết quả đáng ngạc nhiên."

  • "La protezione dei dati personali è un tema molto importante."

    "Bảo vệ dữ liệu cá nhân là một vấn đề rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dati"

Đồng nghĩa

informazioni (thông tin) elementi (yếu tố)

Cách dùng "dati" & Ghi chú

Cách dùng "dati" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'dati' luôn ở dạng số nhiều. Tương đương với 'dữ liệu' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến việc chia động từ và tính từ phù hợp khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "dati" (Grammatica)