(Vị trí top_banner)
Hình minh họa natura
A2
sostantivo A2 Tổng quát

natura

/naˈtuːra/
thiên nhiên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "natura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Complesso degli elementi fisici e biologici che costituiscono il mondo, in quanto non modificato dall'intervento umano.

Ý nghĩa của "natura" trong tiếng Việt

Thế giới vật chất tự nhiên nói chung, bao gồm thực vật, động vật, cảnh quan và các đặc điểm và sản phẩm khác của trái đất, trái ngược với con người hoặc các sản phẩm do con người tạo ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "natura"

  • "Amo passeggiare nella natura."

    "Tôi thích đi dạo trong thiên nhiên."

  • "La natura è piena di bellezza."

    "Thiên nhiên tràn đầy vẻ đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "natura"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

artificio (nhân tạo)

Cách dùng "natura" & Ghi chú

Cách dùng "natura" đúng ngữ cảnh

Từ "natura" trong tiếng Ý tương đương với "thiên nhiên" trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ thế giới tự nhiên, bao gồm cây cối, động vật, và cảnh quan. Cần chú ý đến giống của danh từ (femminile: la natura).

Ngữ pháp & Chia từ "natura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la natura
La natura è bellissima in primavera.
(Thiên nhiên rất đẹp vào mùa xuân.)
Với mạo từ xác định le nature
Le nature morte sono un genere pittorico.
(Tĩnh vật là một thể loại hội họa.)
Với mạo từ không xác định una natura
È una natura complessa da comprendere.
(Đó là một bản chất phức tạp để hiểu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La natura è la mia più grande fonte di ispirazione."

    "Thiên nhiên là nguồn cảm hứng lớn nhất của tôi."

  • "L'amore per la natura dovrebbe essere insegnato fin da piccoli."

    "Tình yêu dành cho thiên nhiên nên được dạy dỗ từ khi còn nhỏ."

  • "Il rispetto per la natura è fondamentale per il futuro del pianeta."

    "Sự tôn trọng thiên nhiên là yếu tố cơ bản cho tương lai của hành tinh."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La bellezza della natura mi affascina sempre."

    "Vẻ đẹp của thiên nhiên luôn làm tôi say mê."

  • "Dobbiamo proteggere la natura per le future generazioni."

    "Chúng ta phải bảo vệ thiên nhiên cho các thế hệ tương lai."

  • "Le meraviglie della natura sono infinite."

    "Những kỳ quan của thiên nhiên là vô tận."