decollare
Định nghĩa & Giải nghĩa "decollare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Alzarsi in volo (di un aereo o di un uccello). In senso figurato: partire improvvisamente.
Ý nghĩa của "decollare" trong tiếng Việt
Cất cánh (máy bay); cởi bỏ (quần áo); đột ngột rời đi đâu đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "decollare"
-
"L'aereo è decollato in orario."
"Máy bay đã cất cánh đúng giờ."
-
"La sua carriera è decollata dopo il successo del suo ultimo libro."
"Sự nghiệp của anh ấy đã khởi sắc sau thành công của cuốn sách mới nhất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decollare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "decollare" & Ghi chú
Cách dùng "decollare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'decollare' thường được dùng cho máy bay cất cánh. Ngoài ra, còn có nghĩa bóng là 'bắt đầu thành công' hoặc 'khởi sắc' (trong kinh doanh, sự nghiệp,...). Lưu ý sự khác biệt với 'atterrare' (hạ cánh).