(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decollare
B1
verbo intransitivo B1 Tổng quát

decollare

/de.kolˈla.re/
cất cánh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "decollare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Alzarsi in volo (di un aereo o di un uccello). In senso figurato: partire improvvisamente.

Ý nghĩa của "decollare" trong tiếng Việt

Cất cánh (máy bay); cởi bỏ (quần áo); đột ngột rời đi đâu đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "decollare"

  • "L'aereo è decollato in orario."

    "Máy bay đã cất cánh đúng giờ."

  • "La sua carriera è decollata dopo il successo del suo ultimo libro."

    "Sự nghiệp của anh ấy đã khởi sắc sau thành công của cuốn sách mới nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decollare"

Đồng nghĩa

partire (khởi hành) alzarsi in volo (cất cánh)

Trái nghĩa

Cách dùng "decollare" & Ghi chú

Cách dùng "decollare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'decollare' thường được dùng cho máy bay cất cánh. Ngoài ra, còn có nghĩa bóng là 'bắt đầu thành công' hoặc 'khởi sắc' (trong kinh doanh, sự nghiệp,...). Lưu ý sự khác biệt với 'atterrare' (hạ cánh).

Ngữ pháp & Chia từ "decollare" (Grammatica)