degradato
Định nghĩa & Giải nghĩa "degradato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha perso le qualità positive originarie; moralmente corrotto.
Ý nghĩa của "degradato" trong tiếng Việt
Bị làm giảm phẩm chất, giá trị; bị suy đồi về mặt đạo đức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "degradato"
-
"Un ambiente degradato favorisce la criminalità."
"Một môi trường bị suy đồi tạo điều kiện cho tội phạm."
-
"Si sentiva degradato dal tipo di lavoro che faceva."
"Anh ta cảm thấy phẩm giá bị hạ thấp bởi loại công việc mà anh ta đang làm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "degradato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "degradato" & Ghi chú
Cách dùng "degradato" đúng ngữ cảnh
Từ 'degradato' thường được dùng để chỉ sự suy thoái về mặt đạo đức, phẩm chất hoặc giá trị của một người, vật hoặc tình huống. Cần phân biệt với các từ như 'deteriorato' (xuống cấp về mặt vật lý) hoặc 'corrotto' (tham nhũng, hối lộ).
Ngữ pháp & Chia từ "degradato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel quartiere è diventato un bello e degradato esempio di abbandono urbano."
"Khu phố đó đã trở thành một ví dụ đẹp đẽ và suy thoái về sự bỏ rơi đô thị."
-
"Quello spettacolo un tempo grandioso è ora un bello e degradato ricordo."
"Buổi biểu diễn từng rất hoành tráng đó giờ là một kỷ niệm đẹp đẽ và tồi tàn."
-
"Quei monumenti, un tempo simboli di potere, sono ora belli e degradati a causa dell'incuria."
"Những tượng đài đó, từng là biểu tượng của quyền lực, giờ đẹp đẽ và suy tàn vì sự bỏ bê."
-
"Il mio quartiere, una volta vivace, ora è degradato e dimenticato."
"Khu phố của tôi, từng nhộn nhịp, giờ đã xuống cấp và bị lãng quên."
-
"La sua morale è degradata a causa delle cattive compagnie."
"Đạo đức của anh ấy đã suy đồi vì những người bạn xấu."
-
"I loro ideali, un tempo puri, sono ormai degradati dall'avidità."
"Những lý tưởng của họ, từng trong sáng, giờ đã bị tha hóa bởi lòng tham."