frustrante
Định nghĩa & Giải nghĩa "frustrante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che causa frustrazione, insoddisfazione o scoraggiamento.
Ý nghĩa của "frustrante" trong tiếng Việt
gây ra sự khó chịu và bực bội cho ai đó vì họ không thể đạt được điều gì đó
Câu ví dụ tiếng Ý với "frustrante"
-
"È frustrante non riuscire a trovare le chiavi di casa."
"Thật bực bội khi không thể tìm thấy chìa khóa nhà."
-
"Questo lavoro è molto frustrante perché non vedo progressi."
"Công việc này rất gây bực bội vì tôi không thấy có tiến triển gì cả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frustrante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "frustrante" & Ghi chú
Cách dùng "frustrante" đúng ngữ cảnh
Từ 'frustrante' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'gây bực bội' trong tiếng Việt, chỉ sự việc hoặc tình huống khiến ai đó cảm thấy thất vọng và không hài lòng vì không đạt được điều mong muốn. Lưu ý cách sử dụng của tính từ này trong các cấu trúc câu khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "frustrante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo compito è veramente frustrante."
"Bài tập này thật sự gây bực bội."
-
"Le difficoltà che abbiamo incontrato sono state frustranti."
"Những khó khăn mà chúng ta đã gặp phải thật bực bội."
-
"È stata un'esperienza frustrante non riuscire a raggiungere l'obiettivo."
"Việc không thể đạt được mục tiêu là một trải nghiệm gây bực bội."