(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frustrante
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

frustrante

/fruˈstrante/
gây bực bội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frustrante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che causa frustrazione, insoddisfazione o scoraggiamento.

Ý nghĩa của "frustrante" trong tiếng Việt

gây ra sự khó chịu và bực bội cho ai đó vì họ không thể đạt được điều gì đó

Câu ví dụ tiếng Ý với "frustrante"

  • "È frustrante non riuscire a trovare le chiavi di casa."

    "Thật bực bội khi không thể tìm thấy chìa khóa nhà."

  • "Questo lavoro è molto frustrante perché non vedo progressi."

    "Công việc này rất gây bực bội vì tôi không thấy có tiến triển gì cả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frustrante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "frustrante" & Ghi chú

Cách dùng "frustrante" đúng ngữ cảnh

Từ 'frustrante' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'gây bực bội' trong tiếng Việt, chỉ sự việc hoặc tình huống khiến ai đó cảm thấy thất vọng và không hài lòng vì không đạt được điều mong muốn. Lưu ý cách sử dụng của tính từ này trong các cấu trúc câu khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "frustrante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questo compito è veramente frustrante."

    "Bài tập này thật sự gây bực bội."

  • "Le difficoltà che abbiamo incontrato sono state frustranti."

    "Những khó khăn mà chúng ta đã gặp phải thật bực bội."

  • "È stata un'esperienza frustrante non riuscire a raggiungere l'obiettivo."

    "Việc không thể đạt được mục tiêu là một trải nghiệm gây bực bội."