(Vị trí top_banner)
Hình minh họa demotivato
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Giáo dục, Quản lý

demotivato

/demoˈtivato/
thiếu động lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "demotivato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha perso la motivazione o l'interesse a fare qualcosa.

Ý nghĩa của "demotivato" trong tiếng Việt

Không có lý do hoặc mong muốn làm việc gì đó; thiếu động lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "demotivato"

  • "Mi sento demotivato al lavoro ultimamente."

    "Gần đây tôi cảm thấy thiếu động lực làm việc."

  • "La mancanza di risultati lo ha demotivato."

    "Việc thiếu kết quả đã làm anh ấy mất động lực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "demotivato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "demotivato" & Ghi chú

Cách dùng "demotivato" đúng ngữ cảnh

Từ 'demotivato' thường được dùng để chỉ trạng thái mất động lực tạm thời. Cần phân biệt với các tình trạng tâm lý khác nghiêm trọng hơn. Có thể sử dụng để diễn tả cảm giác chán nản, uể oải, không muốn làm việc gì.

Ngữ pháp & Chia từ "demotivato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amico è molto demotivato a causa del suo lavoro."

    "Bạn của tôi rất mất động lực vì công việc của anh ấy."

  • "La sua squadra è demotivata perché il loro allenatore è stato cambiato."

    "Đội của anh ấy mất động lực vì huấn luyện viên của họ đã bị thay đổi."

  • "Sono demotivata dal mio scarso rendimento scolastico."

    "Tôi mất động lực vì kết quả học tập kém của mình."