svogliato
Định nghĩa & Giải nghĩa "svogliato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che manca di voglia, di entusiasmo, di interesse; apatico, indolente.
Ý nghĩa của "svogliato" trong tiếng Việt
Cảm thấy mệt mỏi, chán nản hoặc thiếu nhiệt huyết, thường là sau khi đã trải qua quá nhiều điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "svogliato"
-
"Mi sento svogliato oggi, non ho voglia di fare niente."
"Hôm nay tôi cảm thấy chán chường, không muốn làm gì cả."
-
"Era svogliato a causa della lunga malattia."
"Anh ấy trở nên chán chường vì bệnh tật kéo dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svogliato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "svogliato" & Ghi chú
Cách dùng "svogliato" đúng ngữ cảnh
Từ "svogliato" diễn tả trạng thái thiếu nhiệt huyết, chán nản, tương tự như "chán chường" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái của "svogliato" có thể nhẹ hơn, thường chỉ sự thiếu động lực tạm thời. Cần phân biệt với "depresso" (trầm cảm) là một trạng thái tâm lý nghiêm trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "svogliato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il ragazzo svogliato non studia per l'esame."
"Cậu bé uể oải không học cho kỳ thi."
-
"Oggi mi sento particolarmente svogliata e non ho voglia di fare niente."
"Hôm nay tôi cảm thấy đặc biệt uể oải và không muốn làm gì cả."
-
"Gli studenti svogliati raramente ottengono buoni risultati."
"Những học sinh uể oải hiếm khi đạt được kết quả tốt."
-
"Quel ragazzo svogliato non studia mai."
"Cái cậu bé lười biếng đó không bao giờ học hành."
-
"È bello essere giovani, ma è quello svogliato che perde le opportunità."
"Thật tốt khi còn trẻ, nhưng chính cái người lười biếng kia sẽ đánh mất các cơ hội."
-
"Quelle studentesse svogliate non hanno superato l'esame."
"Những nữ sinh lười biếng đó đã không vượt qua kỳ thi."