(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dentro
A1
avverbio A1 Địa điểm và Hoạt động

dentro

/ˈdɛntro/
trong nhà
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dentro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

All'interno di un luogo chiuso.

Ý nghĩa của "dentro" trong tiếng Việt

Vào bên trong hoặc bên trong một tòa nhà.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dentro"

  • "Il gatto è dentro la scatola."

    "Con mèo ở trong hộp."

  • "Preferisco stare dentro quando piove."

    "Tôi thích ở trong nhà khi trời mưa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dentro"

Đồng nghĩa

all'interno (bên trong)

Trái nghĩa

Cách dùng "dentro" & Ghi chú

Cách dùng "dentro" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'dentro' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc hành động xảy ra bên trong một không gian khép kín. Cần phân biệt với 'fuori' (bên ngoài). Ngoài ra, 'in casa' cũng có nghĩa 'trong nhà' nhưng nhấn mạnh hơn đến việc ở trong ngôi nhà của mình.

Ngữ pháp & Chia từ "dentro" (Grammatica)