(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fuori
A1
avverbio A1 Tổng quát

fuori

/ˈfwɔri/
ra ngoài
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fuori"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In un luogo diverso da quello in cui ci si trova, all'esterno di un edificio o di un ambiente chiuso.

Ý nghĩa của "fuori" trong tiếng Việt

Ra ngoài, không ở nhà hoặc ở nơi làm việc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fuori"

  • "Vado fuori a prendere una boccata d'aria."

    "Tôi ra ngoài hít thở không khí trong lành."

  • "Oggi non sono andato fuori casa."

    "Hôm nay tôi không ra khỏi nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuori"

Đồng nghĩa

all'esterno (ở bên ngoài)

Trái nghĩa

Cách dùng "fuori" & Ghi chú

Cách dùng "fuori" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'ra ngoài' trong tiếng Việt, thường chỉ vị trí bên ngoài một không gian cụ thể (nhà, văn phòng...). Cũng có thể mang nghĩa 'không có ở nhà' hoặc 'không có ở nơi làm việc'.

Ngữ pháp & Chia từ "fuori" (Grammatica)