fuori
Định nghĩa & Giải nghĩa "fuori"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In un luogo diverso da quello in cui ci si trova, all'esterno di un edificio o di un ambiente chiuso.
Ý nghĩa của "fuori" trong tiếng Việt
Ra ngoài, không ở nhà hoặc ở nơi làm việc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fuori"
-
"Vado fuori a prendere una boccata d'aria."
"Tôi ra ngoài hít thở không khí trong lành."
-
"Oggi non sono andato fuori casa."
"Hôm nay tôi không ra khỏi nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuori"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fuori" & Ghi chú
Cách dùng "fuori" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'ra ngoài' trong tiếng Việt, thường chỉ vị trí bên ngoài một không gian cụ thể (nhà, văn phòng...). Cũng có thể mang nghĩa 'không có ở nhà' hoặc 'không có ở nơi làm việc'.