(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dignitoso
B2
aggettivo B2 Phẩm chất cá nhân/Xã hội

dignitoso

/diɲɲiˈtozo/
đàng hoàng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dignitoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o che mostra un comportamento calmo e serio che merita rispetto; solenne, decoroso.

Ý nghĩa của "dignitoso" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một phong thái điềm tĩnh hoặc nghiêm túc, đáng được tôn trọng; trang nghiêm, đàng hoàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dignitoso"

  • "Ha mantenuto un silenzio dignitoso durante tutta la riunione."

    "Anh ấy giữ im lặng một cách đàng hoàng trong suốt cuộc họp."

  • "È una persona dignitosa, sempre rispettosa degli altri."

    "Cô ấy là một người đàng hoàng, luôn tôn trọng người khác."

Cách dùng "dignitoso" & Ghi chú

Cách dùng "dignitoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'dignitoso' trong tiếng Ý mang ý nghĩa trang trọng, nghiêm túc và đáng kính trọng, tương tự như 'đàng hoàng' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'dignitoso' có thể nhấn mạnh hơn về vẻ bề ngoài hoặc phong thái lịch sự.

Ngữ pháp & Chia từ "dignitoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo dignitoso, sempre pronto ad aiutare gli altri."

    "Anh ấy là một người đàn ông đàng hoàng, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."

  • "Quel dignitoso silenzio dimostrò la sua profonda comprensione della situazione."

    "Sự im lặng trang trọng đó cho thấy sự hiểu biết sâu sắc của anh ấy về tình hình."

  • "Quelle dignitose signore anziane parteciparono attivamente alla cerimonia."

    "Những quý bà lớn tuổi trang trọng đó đã tích cực tham gia vào buổi lễ."