(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coordinare
B1
verbo B1 Logistics, Emergency Services, Technology

coordinare

/ko.or.diˈna.re/
điều phối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coordinare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Organizzare e gestire in modo efficace le attività o le risorse necessarie per raggiungere un obiettivo comune.

Ý nghĩa của "coordinare" trong tiếng Việt

Việc gửi đi đến một địa điểm hoặc cho một mục đích; xử lý việc gì đó một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coordinare"

  • "Dobbiamo coordinare gli sforzi per completare il progetto in tempo."

    "Chúng ta cần điều phối các nỗ lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Il manager coordina le attività del team."

    "Người quản lý điều phối các hoạt động của nhóm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coordinare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

disorganizzare (làm mất trật tự)

Cách dùng "coordinare" & Ghi chú

Cách dùng "coordinare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'coordinare' trong tiếng Ý tương đương với 'điều phối' trong tiếng Việt, mang ý nghĩa tổ chức và quản lý các hoạt động hoặc nguồn lực một cách hiệu quả để đạt được một mục tiêu chung. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái, 'coordinare' nhấn mạnh tính tổ chức và quản lý hơn, trong khi 'điều phối' có thể bao gồm cả việc phân bổ và điều chỉnh để mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

Ngữ pháp & Chia từ "coordinare" (Grammatica)

Nhóm: are

Chia động từ "coordinare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) coordino
Io coordino le attività del team.
(Tôi điều phối các hoạt động của nhóm.)
tu (bạn) coordini
Tu coordini gli appuntamenti dei clienti?
(Bạn có điều phối các cuộc hẹn của khách hàng không?)
lui/lei (anh/cô ấy) coordina
Lei coordina tutti gli eventi aziendali.
(Cô ấy điều phối tất cả các sự kiện của công ty.)
noi (chúng tôi) coordiniamo
Noi coordiniamo le risorse per il progetto.
(Chúng tôi điều phối các nguồn lực cho dự án.)
voi (các bạn) coordinate
Voi coordinate le operazioni logistiche.
(Các bạn điều phối các hoạt động hậu cần.)
loro (họ) coordinano
Loro coordinano le diverse filiali dell'azienda.
(Họ điều phối các chi nhánh khác nhau của công ty.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): coordinato
"Il progetto è stato coordinato da esperti."
(Dự án đã được điều phối bởi các chuyên gia.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho coordinato un team di dieci persone per il lancio del nuovo prodotto."

    "Tôi đã điều phối một nhóm mười người để ra mắt sản phẩm mới."

  • "Maria ha coordinato l'evento con grande professionalità, gestendo ogni dettaglio alla perfezione."

    "Maria đã điều phối sự kiện một cách chuyên nghiệp, quản lý mọi chi tiết một cách hoàn hảo."

  • "Abbiamo coordinato le nostre forze per raggiungere un obiettivo comune."

    "Chúng tôi đã phối hợp các nguồn lực của mình để đạt được một mục tiêu chung."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io coordino il team di marketing per la nuova campagna pubblicitaria."

    "Tôi điều phối nhóm marketing cho chiến dịch quảng cáo mới."

  • "Ogni settimana, tu coordini gli appuntamenti dei clienti con i consulenti."

    "Mỗi tuần, bạn điều phối các cuộc hẹn của khách hàng với các tư vấn viên."

  • "La nostra azienda coordina progetti internazionali in diversi settori."

    "Công ty của chúng tôi điều phối các dự án quốc tế trong nhiều lĩnh vực khác nhau."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Dobbiamo coordinare gli sforzi per completare il progetto in tempo."

    "Chúng ta cần phối hợp các nỗ lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Non riesco a coordinare tutti gli appuntamenti di questa settimana."

    "Tôi không thể sắp xếp tất cả các cuộc hẹn trong tuần này."

  • "È importante coordinare le attività dei volontari per garantire il successo dell'evento."

    "Điều quan trọng là phải điều phối các hoạt động của tình nguyện viên để đảm bảo sự thành công của sự kiện."