diritti
Định nghĩa & Giải nghĩa "diritti"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Facoltà o potere di agire, di possedere, di usufruire di qualcosa, riconosciuti a un individuo o a una collettività da una norma giuridica, da una convenzione sociale, da una consuetudine, ecc.
Ý nghĩa của "diritti" trong tiếng Việt
Những lợi ích, quyền lợi, phúc lợi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "diritti"
-
"Tutti hanno diritto all'istruzione."
"Mọi người đều có quyền được giáo dục."
-
"I diritti dei lavoratori devono essere rispettati."
"Quyền lợi của người lao động phải được tôn trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diritti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "diritti" & Ghi chú
Cách dùng "diritti" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'diritti' thường được sử dụng để chỉ các quyền lợi mang tính pháp lý hoặc được quy định rõ ràng. Cần phân biệt với 'benefici' (lợi ích, phúc lợi) mang tính rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "diritti" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il diritto |
Il diritto all'istruzione è fondamentale.
(Quyền được học hành là rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | i diritti |
I diritti umani sono universali.
(Quyền con người là phổ quát.)
|
| Với mạo từ không xác định | un diritto |
Ogni persona ha un diritto alla libertà di espressione.
(Mỗi người đều có quyền tự do ngôn luận.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il governo deve proteggere i diritti dei cittadini."
"Chính phủ phải bảo vệ các quyền của công dân."
-
"La Costituzione italiana garantisce i diritti fondamentali."
"Hiến pháp Ý đảm bảo các quyền cơ bản."
-
"L'associazione si batte per i diritti dei lavoratori."
"Hiệp hội đấu tranh cho quyền của người lao động."
-
"Ogni persona ha dei diritti inalienabili."
"Mỗi người đều có những quyền bất khả xâm phạm."
-
"In questa società, ci sono dei diritti che vengono spesso negati ai più deboli."
"Trong xã hội này, có những quyền thường bị từ chối đối với những người yếu thế nhất."
-
"È necessario difendere i diritti dei bambini."
"Cần thiết phải bảo vệ các quyền của trẻ em."