(Vị trí top_banner)
Hình minh họa menomazione
B2
sostantivo B2 Pháp luật, Y học, Tội phạm học

menomazione

/meno.matˈt͡sjo.ne/
sự cắt xẻo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "menomazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diminuzione o perdita parziale o totale dell'integrità fisica o psichica.

Ý nghĩa của "menomazione" trong tiếng Việt

Hành động gây tổn hại nghiêm trọng đến thứ gì đó, đặc biệt bằng cách cắt bỏ hoặc làm hỏng một bộ phận của cơ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "menomazione"

  • "L'incidente gli ha causato una grave menomazione fisica."

    "Vụ tai nạn đã gây ra cho anh ấy một sự cắt xẻo nghiêm trọng về thể chất."

  • "La malattia ha portato a una menomazione delle sue capacità cognitive."

    "Căn bệnh đã dẫn đến sự cắt xẻo khả năng nhận thức của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "menomazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "menomazione" & Ghi chú

Cách dùng "menomazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'menomazione' thường được dùng để chỉ sự tổn hại về thể chất hoặc tinh thần, có thể do tai nạn, bệnh tật hoặc các yếu tố khác. Trong một số trường hợp, nó có thể mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'danno' hoặc 'lesione'.

Ngữ pháp & Chia từ "menomazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la menomazione
La menomazione fisica può limitare la partecipazione sociale.
(Sự suy giảm thể chất có thể hạn chế sự tham gia xã hội.)
Với mạo từ xác định le menomazioni
Le menomazioni sensoriali possono essere compensate con tecnologie assistive.
(Những suy giảm về giác quan có thể được bù đắp bằng công nghệ hỗ trợ.)
Với mạo từ không xác định una menomazione
Una menomazione non deve definire una persona.
(Một sự suy giảm không nên định nghĩa một con người.)