disattivare
Định nghĩa & Giải nghĩa "disattivare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere qualcosa inattivo, non funzionante.
Ý nghĩa của "disattivare" trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó không hoạt động hoặc ngừng hoạt động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disattivare"
-
"Disattivare l'allarme prima di entrare."
"Vô hiệu hóa báo động trước khi vào."
-
"Hanno disattivato il sito web per manutenzione."
"Họ đã vô hiệu hóa trang web để bảo trì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disattivare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disattivare" & Ghi chú
Cách dùng "disattivare" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'làm cho không hoạt động' hoặc 'ngừng hoạt động'. Chú ý sự khác biệt với 'spegnere' (tắt đèn, thiết bị) và 'annullare' (hủy bỏ).
Ngữ pháp & Chia từ "disattivare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "disattivare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | disattivo |
Io disattivo le notifiche quando voglio concentrarmi.
(Tôi tắt thông báo khi tôi muốn tập trung.)
|
| tu (bạn) | disattivi |
Tu disattivi sempre l'allarme prima che suoni?
(Bạn luôn tắt báo thức trước khi nó kêu phải không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | disattiva |
Lei disattiva il microfono durante le riunioni online.
(Cô ấy tắt micro trong các cuộc họp trực tuyến.)
|
| noi (chúng tôi) | disattiviamo |
Noi disattiviamo il sistema di sicurezza prima di entrare in casa.
(Chúng tôi tắt hệ thống an ninh trước khi vào nhà.)
|
| voi (các bạn) | disattivate |
Voi disattivate il gas quando uscite di casa?
(Các bạn tắt gas khi ra khỏi nhà phải không?)
|
| loro (họ) | disattivano |
Loro disattivano le telecamere di sorveglianza durante la festa.
(Họ tắt camera giám sát trong suốt bữa tiệc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Domani disattiverò l'allarme prima di uscire di casa."
"Ngày mai tôi sẽ tắt báo động trước khi ra khỏi nhà."
-
"Se non pagherai la bolletta, disattiveranno il tuo account."
"Nếu bạn không thanh toán hóa đơn, họ sẽ vô hiệu hóa tài khoản của bạn."
-
"Disattiveremo il sistema di sicurezza non appena avremo finito i test."
"Chúng tôi sẽ tắt hệ thống an ninh ngay sau khi chúng tôi hoàn thành các bài kiểm tra."
-
"Disattiva subito l'allarme, per favore!"
"Hãy tắt báo động ngay lập tức, làm ơn!"
-
"Disattiviamo questo sistema di sorveglianza prima che qualcuno ci veda."
"Chúng ta hãy vô hiệu hóa hệ thống giám sát này trước khi ai đó nhìn thấy chúng ta."
-
"Disattivate immediatamente tutti i dispositivi elettronici durante il decollo!"
"Hãy tắt ngay lập tức tất cả các thiết bị điện tử trong quá trình cất cánh!"
-
"Quando ero piccolo, disattivavo sempre la sveglia di mio fratello per farlo arrivare tardi a scuola."
"Khi còn nhỏ, tôi luôn tắt báo thức của anh trai tôi để anh ấy đến trường muộn."
-
"Ogni volta che c'era un temporale, disattivavamo l'antenna della televisione per evitare danni."
"Mỗi khi có giông bão, chúng tôi tắt ăng-ten TV để tránh hư hỏng."
-
"Disattivavo il sistema di allarme ogni mattina, prima che i miei genitori si svegliassero."
"Tôi tắt hệ thống báo động mỗi sáng, trước khi bố mẹ tôi thức dậy."
-
"Ieri ho disattivato il mio account sui social media."
"Hôm qua tôi đã vô hiệu hóa tài khoản mạng xã hội của mình."
-
"Abbiamo disattivato il sistema di allarme prima di entrare in casa."
"Chúng tôi đã tắt hệ thống báo động trước khi vào nhà."
-
"Maria ha disattivato la notifica per quel gruppo."
"Maria đã tắt thông báo cho nhóm đó."
-
"Disattivai il sistema di allarme prima di entrare in casa."
"Tôi đã tắt hệ thống báo động trước khi vào nhà."
-
"Disattivò la bomba appena in tempo, salvando molte vite."
"Anh ấy đã vô hiệu hóa quả bom vừa kịp lúc, cứu sống nhiều mạng người."
-
"Disattivammo tutti i dispositivi elettronici per proteggerli durante il temporale."
"Chúng tôi đã tắt tất cả các thiết bị điện tử để bảo vệ chúng trong cơn bão."