(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disattivare
B1
verbo B1 Công nghệ, Kỹ thuật

disattivare

/dis.at.tiˈva.re/
vô hiệu hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disattivare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere qualcosa inattivo, non funzionante.

Ý nghĩa của "disattivare" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó không hoạt động hoặc ngừng hoạt động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disattivare"

  • "Disattivare l'allarme prima di entrare."

    "Vô hiệu hóa báo động trước khi vào."

  • "Hanno disattivato il sito web per manutenzione."

    "Họ đã vô hiệu hóa trang web để bảo trì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disattivare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disattivare" & Ghi chú

Cách dùng "disattivare" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'làm cho không hoạt động' hoặc 'ngừng hoạt động'. Chú ý sự khác biệt với 'spegnere' (tắt đèn, thiết bị) và 'annullare' (hủy bỏ).

Ngữ pháp & Chia từ "disattivare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "disattivare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) disattivo
Io disattivo le notifiche quando voglio concentrarmi.
(Tôi tắt thông báo khi tôi muốn tập trung.)
tu (bạn) disattivi
Tu disattivi sempre l'allarme prima che suoni?
(Bạn luôn tắt báo thức trước khi nó kêu phải không?)
lui/lei (anh/cô ấy) disattiva
Lei disattiva il microfono durante le riunioni online.
(Cô ấy tắt micro trong các cuộc họp trực tuyến.)
noi (chúng tôi) disattiviamo
Noi disattiviamo il sistema di sicurezza prima di entrare in casa.
(Chúng tôi tắt hệ thống an ninh trước khi vào nhà.)
voi (các bạn) disattivate
Voi disattivate il gas quando uscite di casa?
(Các bạn tắt gas khi ra khỏi nhà phải không?)
loro (họ) disattivano
Loro disattivano le telecamere di sorveglianza durante la festa.
(Họ tắt camera giám sát trong suốt bữa tiệc.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): disattivato
"Ho disattivato il mio account sui social media."
(Tôi đã hủy kích hoạt tài khoản mạng xã hội của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani disattiverò l'allarme prima di uscire di casa."

    "Ngày mai tôi sẽ tắt báo động trước khi ra khỏi nhà."

  • "Se non pagherai la bolletta, disattiveranno il tuo account."

    "Nếu bạn không thanh toán hóa đơn, họ sẽ vô hiệu hóa tài khoản của bạn."

  • "Disattiveremo il sistema di sicurezza non appena avremo finito i test."

    "Chúng tôi sẽ tắt hệ thống an ninh ngay sau khi chúng tôi hoàn thành các bài kiểm tra."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Disattiva subito l'allarme, per favore!"

    "Hãy tắt báo động ngay lập tức, làm ơn!"

  • "Disattiviamo questo sistema di sorveglianza prima che qualcuno ci veda."

    "Chúng ta hãy vô hiệu hóa hệ thống giám sát này trước khi ai đó nhìn thấy chúng ta."

  • "Disattivate immediatamente tutti i dispositivi elettronici durante il decollo!"

    "Hãy tắt ngay lập tức tất cả các thiết bị điện tử trong quá trình cất cánh!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, disattivavo sempre la sveglia di mio fratello per farlo arrivare tardi a scuola."

    "Khi còn nhỏ, tôi luôn tắt báo thức của anh trai tôi để anh ấy đến trường muộn."

  • "Ogni volta che c'era un temporale, disattivavamo l'antenna della televisione per evitare danni."

    "Mỗi khi có giông bão, chúng tôi tắt ăng-ten TV để tránh hư hỏng."

  • "Disattivavo il sistema di allarme ogni mattina, prima che i miei genitori si svegliassero."

    "Tôi tắt hệ thống báo động mỗi sáng, trước khi bố mẹ tôi thức dậy."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri ho disattivato il mio account sui social media."

    "Hôm qua tôi đã vô hiệu hóa tài khoản mạng xã hội của mình."

  • "Abbiamo disattivato il sistema di allarme prima di entrare in casa."

    "Chúng tôi đã tắt hệ thống báo động trước khi vào nhà."

  • "Maria ha disattivato la notifica per quel gruppo."

    "Maria đã tắt thông báo cho nhóm đó."

Thì Quá khứ xa
  • "Disattivai il sistema di allarme prima di entrare in casa."

    "Tôi đã tắt hệ thống báo động trước khi vào nhà."

  • "Disattivò la bomba appena in tempo, salvando molte vite."

    "Anh ấy đã vô hiệu hóa quả bom vừa kịp lúc, cứu sống nhiều mạng người."

  • "Disattivammo tutti i dispositivi elettronici per proteggerli durante il temporale."

    "Chúng tôi đã tắt tất cả các thiết bị điện tử để bảo vệ chúng trong cơn bão."