(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scollegato
B1
aggettivo B1 General

scollegato

/skol.leˈɡa.to/
không kết nối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scollegato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è collegato, unito o connesso; separato, indipendente.

Ý nghĩa của "scollegato" trong tiếng Việt

Không được nối hoặc liên kết với nhau; tách biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scollegato"

  • "Il computer è scollegato dalla rete."

    "Máy tính không được kết nối với mạng."

  • "I due eventi sono scollegati."

    "Hai sự kiện này không liên quan đến nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scollegato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "scollegato" & Ghi chú

Cách dùng "scollegato" đúng ngữ cảnh

Từ 'scollegato' mang nghĩa không được kết nối về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'separato' (tách rời) hoặc 'indipendente' (độc lập), tùy vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "scollegato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho trovato un cavo scollegato dietro al computer."

    "Tôi tìm thấy một sợi dây cáp bị ngắt kết nối ở phía sau máy tính."

  • "Le nostre idee sembrano scollegate dalla realtà."

    "Những ý tưởng của chúng ta dường như tách rời khỏi thực tế."

  • "Mi sento scollegato dal mondo quando non ho internet."

    "Tôi cảm thấy mình bị tách biệt khỏi thế giới khi không có internet."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio telefono è scollegato dalla rete Wi-Fi."

    "Điện thoại của tôi bị ngắt kết nối khỏi mạng Wi-Fi."

  • "La sua idea è scollegata dalla realtà dei fatti."

    "Ý tưởng của anh ấy/cô ấy không liên quan đến thực tế của sự việc."

  • "I nostri computer sono scollegati dal server principale a causa di un problema tecnico."

    "Máy tính của chúng tôi bị ngắt kết nối khỏi máy chủ chính do sự cố kỹ thuật."