(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ripugnante
B2
aggettivo B2 Vật lý, Hóa học, Tâm lý học (tùy ngữ cảnh)

ripugnante

/ripuɲˈɲante/
đẩy lùi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ripugnante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita disgusto, avversione, repulsione.

Ý nghĩa của "ripugnante" trong tiếng Việt

Gây ghê tởm hoặc ác cảm; có xu hướng đẩy lùi, xua đuổi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ripugnante"

  • "Quel film era assolutamente ripugnante."

    "Bộ phim đó hoàn toàn ghê tởm."

  • "Trovo ripugnante l'idea di mangiare insetti."

    "Tôi thấy ý tưởng ăn côn trùng thật ghê tởm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripugnante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ripugnante" & Ghi chú

Cách dùng "ripugnante" đúng ngữ cảnh

Từ 'ripugnante' mang nghĩa mạnh hơn so với 'disgustoso'. Nó nhấn mạnh sự ghê tởm, kinh tởm đến mức muốn tránh xa.

Ngữ pháp & Chia từ "ripugnante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo comportamento è più ripugnante di quanto immaginassi."

    "Hành vi này còn đáng ghê tởm hơn tôi tưởng."

  • "Tra tutti i piatti che ho assaggiato, questo è il più ripugnante."

    "Trong tất cả các món ăn tôi đã thử, món này là kinh tởm nhất."

  • "Quelle persone sono ripugnanti quanto i loro crimini."

    "Những người đó đáng ghê tởm như tội ác của họ."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia esperienza con quel cibo è stata ripugnante."

    "Trải nghiệm của tôi với món ăn đó thật kinh tởm."

  • "Il suo comportamento ripugnante mi ha fatto allontanare da lui."

    "Hành vi đáng ghê tởm của anh ta đã khiến tôi rời xa anh ta."

  • "I loro commenti ripugnanti mi hanno offeso profondamente."

    "Những lời bình luận ghê tởm của họ đã xúc phạm tôi sâu sắc."