(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orientare
B1
verbo B1 Chung

orientare

/orjenˈtaːre/
định hướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "orientare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Determinare la posizione o la direzione di qualcosa o qualcuno rispetto a un punto di riferimento o a un ambiente.

Ý nghĩa của "orientare" trong tiếng Việt

định hướng, xác định vị trí của bạn so với môi trường xung quanh

Câu ví dụ tiếng Ý với "orientare"

  • "Dobbiamo orientare i nostri sforzi verso un obiettivo preciso."

    "Chúng ta cần định hướng những nỗ lực của mình vào một mục tiêu cụ thể."

  • "L'insegnante ha cercato di orientare gli studenti nella scelta del loro futuro percorso di studi."

    "Giáo viên đã cố gắng định hướng học sinh trong việc lựa chọn con đường học vấn tương lai của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orientare"

Đồng nghĩa

indirizzare (hướng dẫn) guidare (dẫn dắt)

Trái nghĩa

Cách dùng "orientare" & Ghi chú

Cách dùng "orientare" đúng ngữ cảnh

Từ 'orientare' trong tiếng Ý tương tự như 'định hướng' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ việc xác định vị trí hoặc hướng đi, hoặc hướng dẫn ai đó về mục tiêu hoặc con đường phải đi. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "orientare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "orientare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) oriento
Io oriento la bussola verso nord.
(Tôi định hướng la bàn về phía bắc.)
tu (bạn) orienti
Tu orienti il tuo futuro con le tue scelte.
(Bạn định hướng tương lai của bạn bằng những lựa chọn của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) orienta
Lei orienta i turisti nella città.
(Cô ấy định hướng khách du lịch trong thành phố.)
noi (chúng tôi) orientiamo
Noi orientiamo i nuovi studenti all'università.
(Chúng tôi định hướng cho các sinh viên mới tại trường đại học.)
voi (các bạn) orientate
Voi orientate la discussione verso soluzioni concrete.
(Các bạn định hướng cuộc thảo luận đến các giải pháp cụ thể.)
loro (họ) orientano
Loro orientano gli investimenti verso settori sostenibili.
(Họ định hướng các khoản đầu tư vào các lĩnh vực bền vững.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): orientato
"Il sole ha orientato il suo cammino."
(Mặt trời đã định hướng con đường của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi piacerebbe orientare la mia carriera verso il settore della tecnologia, se avessi più competenze."

    "Tôi rất muốn định hướng sự nghiệp của mình sang lĩnh vực công nghệ, nếu tôi có nhiều kỹ năng hơn."

  • "Se avessi una mappa, potrei orientare meglio il gruppo durante l'escursione."

    "Nếu tôi có bản đồ, tôi có thể định hướng nhóm tốt hơn trong suốt chuyến đi bộ đường dài."

  • "Secondo me, un buon leader dovrebbe orientare la sua squadra verso obiettivi comuni."

    "Theo tôi, một nhà lãnh đạo giỏi nên định hướng đội của mình đến những mục tiêu chung."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando sono arrivato in città, mi sono orientato subito grazie alla mappa che mi avevi dato."

    "Khi tôi đến thành phố, tôi đã định hướng được ngay nhờ tấm bản đồ mà bạn đã đưa cho tôi."

  • "Da bambino, mi orientavo sempre con le stelle perché mio padre mi insegnava a riconoscerle."

    "Khi còn bé, tôi luôn tự định hướng bằng các vì sao vì bố tôi đã dạy tôi cách nhận biết chúng."

  • "Ieri, abbiamo orientato il pannello solare verso sud per massimizzare l'efficienza energetica."

    "Hôm qua, chúng tôi đã hướng tấm pin mặt trời về phía nam để tối đa hóa hiệu quả năng lượng."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non riesco a orientare la mappa senza una bussola."

    "Tôi không thể định hướng bản đồ nếu không có la bàn."

  • "Dobbiamo orientare i nuovi studenti all'università."

    "Chúng ta cần định hướng cho các sinh viên mới vào trường đại học."

  • "Il sole mi aiuta a orientarmi quando cammino nella foresta."

    "Mặt trời giúp tôi định hướng khi tôi đi bộ trong rừng."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che fosse necessario che tu orientassi meglio i tuoi obiettivi per avere successo."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn cần định hướng tốt hơn các mục tiêu của mình để thành công."

  • "Credevo che il navigatore orientasse la barca verso la costa, ma ci siamo persi in mare."

    "Tôi tin rằng người điều khiển tàu đã định hướng con thuyền về phía bờ biển, nhưng chúng tôi đã bị lạc trên biển."

  • "Speravo che la bussola orientasse i soldati nella giusta direzione durante la notte."

    "Tôi hy vọng rằng chiếc la bàn đã định hướng những người lính đi đúng hướng vào ban đêm."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che il nuovo sistema di navigazione orienti correttamente i turisti in città."

    "Tôi nghi ngờ rằng hệ thống định vị mới có định hướng chính xác cho khách du lịch trong thành phố hay không."

  • "È necessario che tu orienti i tuoi sforzi verso obiettivi più realistici."

    "Cần thiết là bạn phải định hướng những nỗ lực của mình vào những mục tiêu thực tế hơn."

  • "Non credo che orientare i giovani solo verso la tecnologia sia una buona idea."

    "Tôi không nghĩ rằng việc chỉ định hướng giới trẻ vào công nghệ là một ý kiến hay."