dispersione
Định nghĩa & Giải nghĩa "dispersione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il risultato di disperdere o disperdersi; allontanamento da un punto centrale.
Ý nghĩa của "dispersione" trong tiếng Việt
Sự phân tán, sự giải tán, sự lan tỏa; hành động hoặc quá trình phân phối mọi thứ hoặc mọi người trên một khu vực rộng lớn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dispersione"
-
"La dispersione dei semi è fondamentale per la riproduzione delle piante."
"Sự phân tán hạt giống là yếu tố cơ bản cho sự sinh sản của cây cối."
-
"La polizia ha ordinato la dispersione della folla."
"Cảnh sát đã ra lệnh giải tán đám đông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dispersione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dispersione" & Ghi chú
Cách dùng "dispersione" đúng ngữ cảnh
Từ 'dispersione' trong tiếng Ý có thể diễn tả sự phân tán vật chất (ví dụ: phân tán hạt giống), sự giải tán một đám đông, hoặc sự lan tỏa của một chất (ví dụ: phân tán ô nhiễm). Cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Đôi khi có thể dịch là 'phân bố' tùy trường hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "dispersione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la dispersione |
La dispersione scolastica è un problema serio in molte regioni.
(Tình trạng bỏ học là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực.)
|
| Với mạo từ xác định | le dispersioni |
Le dispersioni di energia causano sprechi e inquinamento.
(Sự thất thoát năng lượng gây ra lãng phí và ô nhiễm.)
|
| Với mạo từ không xác định | una dispersione |
C'è stata una dispersione di gas nell'edificio.
(Đã có một sự rò rỉ khí gas trong tòa nhà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le dispersioni scolastiche rappresentano un problema serio per il futuro dei giovani."
"Tình trạng bỏ học là một vấn đề nghiêm trọng đối với tương lai của giới trẻ."
-
"Le dispersioni di calore sono state ridotte grazie al nuovo sistema di isolamento."
"Sự thất thoát nhiệt đã được giảm thiểu nhờ hệ thống cách nhiệt mới."
-
"Le dispersioni di voti durante le elezioni possono alterare il risultato finale."
"Sự phân tán phiếu bầu trong cuộc bầu cử có thể làm thay đổi kết quả cuối cùng."