(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dispersione
B1
sostantivo B1 Sinh thái học, Địa lý, Kinh doanh

dispersione

/disperˈsjoːne/
sự phân tán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dispersione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il risultato di disperdere o disperdersi; allontanamento da un punto centrale.

Ý nghĩa của "dispersione" trong tiếng Việt

Sự phân tán, sự giải tán, sự lan tỏa; hành động hoặc quá trình phân phối mọi thứ hoặc mọi người trên một khu vực rộng lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dispersione"

  • "La dispersione dei semi è fondamentale per la riproduzione delle piante."

    "Sự phân tán hạt giống là yếu tố cơ bản cho sự sinh sản của cây cối."

  • "La polizia ha ordinato la dispersione della folla."

    "Cảnh sát đã ra lệnh giải tán đám đông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dispersione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dispersione" & Ghi chú

Cách dùng "dispersione" đúng ngữ cảnh

Từ 'dispersione' trong tiếng Ý có thể diễn tả sự phân tán vật chất (ví dụ: phân tán hạt giống), sự giải tán một đám đông, hoặc sự lan tỏa của một chất (ví dụ: phân tán ô nhiễm). Cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Đôi khi có thể dịch là 'phân bố' tùy trường hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "dispersione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la dispersione
La dispersione scolastica è un problema serio in molte regioni.
(Tình trạng bỏ học là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực.)
Với mạo từ xác định le dispersioni
Le dispersioni di energia causano sprechi e inquinamento.
(Sự thất thoát năng lượng gây ra lãng phí và ô nhiễm.)
Với mạo từ không xác định una dispersione
C'è stata una dispersione di gas nell'edificio.
(Đã có một sự rò rỉ khí gas trong tòa nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le dispersioni scolastiche rappresentano un problema serio per il futuro dei giovani."

    "Tình trạng bỏ học là một vấn đề nghiêm trọng đối với tương lai của giới trẻ."

  • "Le dispersioni di calore sono state ridotte grazie al nuovo sistema di isolamento."

    "Sự thất thoát nhiệt đã được giảm thiểu nhờ hệ thống cách nhiệt mới."

  • "Le dispersioni di voti durante le elezioni possono alterare il risultato finale."

    "Sự phân tán phiếu bầu trong cuộc bầu cử có thể làm thay đổi kết quả cuối cùng."