spargimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "spargimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il risultato di spargere, di distribuire qualcosa in modo non uniforme su una superficie.
Ý nghĩa của "spargimento" trong tiếng Việt
Một lượng nhỏ thứ gì đó được rải trên bề mặt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spargimento"
-
"Lo spargimento di sale sulle strade previene la formazione di ghiaccio."
"Việc rải muối trên đường ngăn chặn sự hình thành băng."
-
"Lo spargimento di semi nel campo è stato fatto manualmente."
"Việc rải hạt giống trên cánh đồng đã được thực hiện thủ công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spargimento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "spargimento" & Ghi chú
Cách dùng "spargimento" đúng ngữ cảnh
Từ 'spargimento' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'sự rải' trong tiếng Việt, có thể chỉ hành động rải hoặc kết quả của hành động đó. Cần phân biệt với các từ như 'dispersione' (sự phân tán) và 'diffusione' (sự lan tỏa).
Ngữ pháp & Chia từ "spargimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo spargimento |
Lo spargimento di sangue è stato inevitabile.
(Sự đổ máu là không thể tránh khỏi.)
|
| Với mạo từ xác định | gli spargimenti |
Gli spargimenti di liquidi hanno causato un incidente.
(Sự tràn các chất lỏng đã gây ra một tai nạn.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno spargimento |
C'è stato uno spargimento di vernice sul pavimento.
(Đã có một sự tràn sơn trên sàn nhà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lo spargimento di semi sul campo ha promesso un raccolto abbondante."
"Việc rải hạt trên cánh đồng hứa hẹn một vụ mùa bội thu."
-
"Il governo ha condannato lo spargimento di notizie false per influenzare l'opinione pubblica."
"Chính phủ đã lên án việc lan truyền tin tức sai lệch để gây ảnh hưởng đến dư luận."
-
"Dopo l'incidente, la polizia ha dovuto gestire lo spargimento di detriti sulla strada."
"Sau vụ tai nạn, cảnh sát đã phải xử lý việc rải rác các mảnh vỡ trên đường."