dispositivi
Định nghĩa & Giải nghĩa "dispositivi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Plurale di 'dispositivo': strumento o meccanismo progettato per uno scopo specifico.
Ý nghĩa của "dispositivi" trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'device': một công cụ hoặc cơ chế được thiết kế cho một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dispositivi"
-
"Questi dispositivi sono essenziali per il funzionamento della macchina."
"Những thiết bị này rất cần thiết cho hoạt động của máy móc."
-
"Abbiamo bisogno di nuovi dispositivi per migliorare la sicurezza."
"Chúng ta cần các thiết bị mới để cải thiện an ninh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dispositivi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dispositivi" & Ghi chú
Cách dùng "dispositivi" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'dispositivi' là dạng số nhiều của 'dispositivo', tương đương với 'thiết bị' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến việc sử dụng dạng số nhiều trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "dispositivi" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il dispositivo |
Il dispositivo è essenziale per il funzionamento della macchina.
(Thiết bị này rất cần thiết cho hoạt động của máy.)
|
| Với mạo từ xác định | i dispositivi |
I dispositivi di sicurezza sono stati aggiornati.
(Các thiết bị an toàn đã được cập nhật.)
|
| Với mạo từ không xác định | un dispositivo |
Ho comprato un dispositivo nuovo per la cucina.
(Tôi đã mua một thiết bị mới cho nhà bếp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I dispositivi elettronici sono diventati essenziali nella vita quotidiana."
"Các thiết bị điện tử đã trở nên thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày."
-
"Questi dispositivi di sicurezza sono progettati per proteggere le informazioni sensibili."
"Những thiết bị an ninh này được thiết kế để bảo vệ thông tin nhạy cảm."
-
"Tutti i dispositivi devono essere spenti prima del decollo dell'aereo."
"Tất cả các thiết bị phải được tắt trước khi máy bay cất cánh."