(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pronto
A2
aggettivo A2 Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ

pronto

/ˈpronto/
sẵn sàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pronto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è preparato e disponibile a fare qualcosa; che è già stato fatto e completato.

Ý nghĩa của "pronto" trong tiếng Việt

Sẵn sàng để tiến hành hoặc bắt đầu; đã chuẩn bị và có sẵn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pronto"

  • "Sono pronto per partire."

    "Tôi đã sẵn sàng để đi."

  • "Il pranzo è pronto."

    "Bữa trưa đã sẵn sàng."

Cách dùng "pronto" & Ghi chú

Cách dùng "pronto" đúng ngữ cảnh

Từ "pronto" có nghĩa là "sẵn sàng" trong nhiều ngữ cảnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nó cũng có thể có nghĩa là "nhanh chóng" hoặc "ngay lập tức" trong một số trường hợp. Khi trả lời điện thoại, "Pronto?" có nghĩa là "Alo?".

Ngữ pháp & Chia từ "pronto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Sono pronto per la partenza."

    "Tôi đã sẵn sàng cho sự khởi hành."

  • "La cena è pronta, venite a tavola!"

    "Bữa tối đã sẵn sàng, hãy đến bàn ăn!"

  • "Le studentesse sono pronte per l'esame."

    "Các nữ sinh viên đã sẵn sàng cho kỳ thi."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più pronto di Luca per l'esame."

    "Marco sẵn sàng cho kỳ thi hơn Luca."

  • "Maria è la più pronta della classe a rispondere alle domande."

    "Maria là người sẵn sàng nhất trong lớp để trả lời các câu hỏi."

  • "Questi studenti sono meno pronti degli altri per la competizione."

    "Những sinh viên này ít sẵn sàng hơn những người khác cho cuộc thi."