pronto
Định nghĩa & Giải nghĩa "pronto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è preparato e disponibile a fare qualcosa; che è già stato fatto e completato.
Ý nghĩa của "pronto" trong tiếng Việt
Sẵn sàng để tiến hành hoặc bắt đầu; đã chuẩn bị và có sẵn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pronto"
-
"Sono pronto per partire."
"Tôi đã sẵn sàng để đi."
-
"Il pranzo è pronto."
"Bữa trưa đã sẵn sàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pronto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pronto" & Ghi chú
Cách dùng "pronto" đúng ngữ cảnh
Từ "pronto" có nghĩa là "sẵn sàng" trong nhiều ngữ cảnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nó cũng có thể có nghĩa là "nhanh chóng" hoặc "ngay lập tức" trong một số trường hợp. Khi trả lời điện thoại, "Pronto?" có nghĩa là "Alo?".
Ngữ pháp & Chia từ "pronto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono pronto per la partenza."
"Tôi đã sẵn sàng cho sự khởi hành."
-
"La cena è pronta, venite a tavola!"
"Bữa tối đã sẵn sàng, hãy đến bàn ăn!"
-
"Le studentesse sono pronte per l'esame."
"Các nữ sinh viên đã sẵn sàng cho kỳ thi."
-
"Marco è più pronto di Luca per l'esame."
"Marco sẵn sàng cho kỳ thi hơn Luca."
-
"Maria è la più pronta della classe a rispondere alle domande."
"Maria là người sẵn sàng nhất trong lớp để trả lời các câu hỏi."
-
"Questi studenti sono meno pronti degli altri per la competizione."
"Những sinh viên này ít sẵn sàng hơn những người khác cho cuộc thi."