(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dissipazione
B2
sostantivo B2 Vật lý, Tài chính, Tâm lý học

dissipazione

/dissipatˈtsjone/
sự tiêu tan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dissipazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o effetto del dissipare, del disperdere o del consumare in modo improduttivo.

Ý nghĩa của "dissipazione" trong tiếng Việt

Sự tiêu tan, sự lãng phí, sự phung phí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dissipazione"

  • "La dissipazione di energia è un problema serio."

    "Sự tiêu hao năng lượng là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "La dissipazione del patrimonio familiare lo portò alla rovina."

    "Sự tiêu tán tài sản gia đình đã đưa anh ta đến chỗ suy sụp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dissipazione"

Đồng nghĩa

spreco (sự lãng phí) prodigalità (sự phung phí)

Trái nghĩa

Cách dùng "dissipazione" & Ghi chú

Cách dùng "dissipazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'dissipazione' trong tiếng Ý tương đương với 'sự tiêu tan' hoặc 'sự lãng phí' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ sự tiêu hao tài sản, năng lượng hoặc thời gian một cách vô ích. Chú ý sự khác biệt với 'spreco' (lãng phí) thường ám chỉ việc sử dụng quá mức một cách không cần thiết.

Ngữ pháp & Chia từ "dissipazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la dissipazione
La dissipazione di energia è un problema comune nei sistemi elettronici.
(Sự tiêu hao năng lượng là một vấn đề phổ biến trong các hệ thống điện tử.)
Với mạo từ xác định le dissipazioni
Le dissipazioni di calore devono essere gestite efficacemente per evitare il surriscaldamento.
(Sự tiêu tán nhiệt cần được quản lý hiệu quả để tránh quá nhiệt.)
Với mạo từ không xác định una dissipazione
C'è stata una dissipazione di risorse in questo progetto.
(Đã có sự lãng phí nguồn lực trong dự án này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stata una grande dissipazione di energia durante la crisi."

    "Đã có một sự lãng phí năng lượng lớn trong suốt cuộc khủng hoảng."

  • "La sua gestione ha portato a una dissipazione di risorse finanziarie."

    "Cách quản lý của anh ấy đã dẫn đến sự lãng phí các nguồn lực tài chính."

  • "Abbiamo assistito a una rapida dissipazione del suo patrimonio."

    "Chúng ta đã chứng kiến sự tiêu tán nhanh chóng tài sản của anh ấy."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La dissipazione delle risorse naturali è un problema globale urgente."

    "Sự lãng phí tài nguyên thiên nhiên là một vấn đề toàn cầu cấp bách."

  • "Il governo ha implementato nuove politiche per combattere la dissipazione di energia."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để chống lại sự lãng phí năng lượng."

  • "La dissipazione del patrimonio culturale è una perdita irreparabile per l'umanità."

    "Sự lãng phí di sản văn hóa là một mất mát không thể bù đắp cho nhân loại."