(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spreco
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Xã hội

spreco

/ˈspreko/
sự hoang phí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spreco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o l'effetto di sprecare; uso eccessivo o improprio di qualcosa, con conseguente perdita o danno.

Ý nghĩa của "spreco" trong tiếng Việt

Sự hoang phí, sự phung phí, sự tiêu xài lãng phí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spreco"

  • "Lo spreco di cibo è un problema serio."

    "Lãng phí thức ăn là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "Dobbiamo ridurre lo spreco di energia."

    "Chúng ta cần giảm lãng phí năng lượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spreco"

Đồng nghĩa

scialo (Sự phung phí, sự xa hoa) dissipazione (Sự tiêu tan, sự lãng phí)

Trái nghĩa

Cách dùng "spreco" & Ghi chú

Cách dùng "spreco" đúng ngữ cảnh

Spreco thường được dùng để chỉ sự lãng phí tiền bạc, thời gian, năng lượng hoặc các nguồn lực khác. Cần phân biệt với 'scialo', thường mang nghĩa lãng phí một cách phô trương hoặc hào nhoáng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "spreco" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo spreco
Lo spreco di cibo è un problema globale.
(Lãng phí thực phẩm là một vấn đề toàn cầu.)
Với mạo từ xác định gli sprechi
Gli sprechi di energia devono essere ridotti.
(Sự lãng phí năng lượng cần phải được giảm thiểu.)
Với mạo từ không xác định uno spreco
È uno spreco di tempo guardare la televisione tutto il giorno.
(Xem TV cả ngày là một sự lãng phí thời gian.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è uno spreco di cibo in questo ristorante."

    "Có sự lãng phí thức ăn trong nhà hàng này."

  • "Evitare uno spreco di energia è importante per l'ambiente."

    "Tránh lãng phí năng lượng là điều quan trọng cho môi trường."

  • "L'organizzazione ha denunciato uno spreco di denaro pubblico."

    "Tổ chức đã tố cáo một sự lãng phí tiền công quỹ."