(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nettamente
B1
avverbio B1 General

nettamente

/net.taˈmen.te/
một cách rõ rệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nettamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo chiaro, evidente e inequivocabile.

Ý nghĩa của "nettamente" trong tiếng Việt

Một cách rõ ràng và dễ nhận thấy; đáng kể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nettamente"

  • "Il risultato è nettamente superiore alle aspettative."

    "Kết quả rõ rệt vượt trội so với mong đợi."

  • "La situazione è nettamente migliorata dopo l'intervento."

    "Tình hình đã cải thiện một cách rõ rệt sau sự can thiệp."

Cách dùng "nettamente" & Ghi chú

Cách dùng "nettamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'nettamente' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc sự thay đổi rõ ràng, dễ nhận thấy. Nó tương đương với 'một cách rõ rệt' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn trong một số trường hợp. Cần phân biệt với các trạng từ khác chỉ mức độ như 'abbastanza' (khá) hoặc 'leggermente' (nhẹ nhàng).

Ngữ pháp & Chia từ "nettamente" (Grammatica)