(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distinzione
B1
sostantivo B1 Toán học, Sinh học, Kinh tế, Giáo dục

distinzione

/distintˈtsjone/
sự phân biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distinzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il risultato di distinguere, di riconoscere le differenze.

Ý nghĩa của "distinzione" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình phân biệt, làm cho khác biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distinzione"

  • "C'è una chiara distinzione tra il bene e il male."

    "Có một sự phân biệt rõ ràng giữa thiện và ác."

  • "Ha ricevuto una distinzione per il suo lavoro."

    "Anh ấy đã nhận được một sự phân biệt (vinh dự) cho công việc của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distinzione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "distinzione" & Ghi chú

Cách dùng "distinzione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự phân biệt' có thể mang nghĩa tích cực (nhận ra sự khác biệt tinh tế) hoặc tiêu cực (phân biệt đối xử). Trong tiếng Ý, 'distinzione' thường mang nghĩa sự khác biệt rõ ràng hoặc sự ưu tú.

Ngữ pháp & Chia từ "distinzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la distinzione
La distinzione tra il bene e il male è fondamentale.
(Sự phân biệt giữa thiện và ác là rất quan trọng.)
Với mạo từ xác định le distinzioni
Le distinzioni sociali sono spesso causa di conflitto.
(Sự phân biệt xã hội thường là nguyên nhân gây ra xung đột.)
Với mạo từ không xác định una distinzione
C'è una distinzione sottile tra invidia e ammirazione.
(Có một sự khác biệt tinh tế giữa sự đố kỵ và sự ngưỡng mộ.)