(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discriminazione
B1
sostantivo B1 Luật, Xã hội học, Nhân sự

discriminazione

/diskriminaˈtsjone/
đối xử phân biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "discriminazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trattamento ingiusto o pregiudizievole di una persona o di un gruppo di persone basato su determinate caratteristiche, come razza, genere, religione, orientamento sessuale, ecc.

Ý nghĩa của "discriminazione" trong tiếng Việt

Hành động đối xử bất công hoặc khác biệt với một người hoặc một nhóm người dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "discriminazione"

  • "La discriminazione razziale è ancora un problema serio in molte società."

    "Phân biệt chủng tộc vẫn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều xã hội."

  • "Le leggi contro la discriminazione cercano di proteggere i diritti di tutti."

    "Luật chống phân biệt đối xử cố gắng bảo vệ quyền của tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discriminazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "discriminazione" & Ghi chú

Cách dùng "discriminazione" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'discriminazione' dùng để chỉ sự phân biệt đối xử dựa trên các yếu tố như chủng tộc, giới tính, tôn giáo. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, ví dụ 'discriminazione razziale' (phân biệt chủng tộc).

Ngữ pháp & Chia từ "discriminazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la discriminazione
La discriminazione razziale è un problema serio.
(Sự phân biệt chủng tộc là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le discriminazioni
Le discriminazioni di genere sono inaccettabili.
(Sự phân biệt đối xử về giới là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ không xác định una discriminazione
Subire una discriminazione sul lavoro è illegale.
(Bị phân biệt đối xử tại nơi làm việc là bất hợp pháp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho subito una discriminazione sul lavoro a causa della mia età."

    "Tôi đã phải chịu sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc vì tuổi tác của tôi."

  • "È inaccettabile tollerare una discriminazione di qualsiasi tipo."

    "Không thể chấp nhận việc dung túng cho bất kỳ hình thức phân biệt đối xử nào."

  • "La legge italiana punisce ogni forma di discriminazione razziale."

    "Luật pháp Ý trừng phạt mọi hình thức phân biệt chủng tộc."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La discriminazione razziale è un problema serio nella nostra società."

    "Sự phân biệt chủng tộc là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội của chúng ta."

  • "Il governo sta lavorando per combattere ogni forma di discriminazione sul lavoro."

    "Chính phủ đang nỗ lực để chống lại mọi hình thức phân biệt đối xử tại nơi làm việc."

  • "Le leggi contro la discriminazione proteggono i diritti di tutti i cittadini."

    "Luật chống phân biệt đối xử bảo vệ quyền của tất cả công dân."