(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divino
B1
aggettivo B1 Tôn giáo, Văn học, Đời sống hàng ngày

divino

/diˈviːno/
thần thánh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "divino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che appartiene a Dio o a una divinità, che è proprio di Dio o delle divinità; sacro, celeste.

Ý nghĩa của "divino" trong tiếng Việt

Thuộc về, đến từ, hoặc giống như Thượng đế hoặc một vị thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "divino"

  • "La sua bellezza è divina."

    "Vẻ đẹp của cô ấy thật thần thánh."

  • "La musica di Mozart è divina."

    "Âm nhạc của Mozart thật thần thánh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divino"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "divino" & Ghi chú

Cách dùng "divino" đúng ngữ cảnh

Từ 'divino' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'thần thánh' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả những gì liên quan đến thần thánh, có phẩm chất cao quý hoặc tuyệt vời. Cần phân biệt với 'sacro' (thiêng liêng) có phạm vi sử dụng hẹp hơn, thường chỉ liên quan đến tôn giáo.

Ngữ pháp & Chia từ "divino" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il tramonto sul mare era uno spettacolo divino."

    "Hoàng hôn trên biển là một cảnh tượng tuyệt vời."

  • "Le divine melodie di Mozart mi toccano il cuore."

    "Những giai điệu tuyệt diệu của Mozart chạm đến trái tim tôi."

  • "La sua bellezza è divina, un dono degli dei."

    "Vẻ đẹp của cô ấy thật tuyệt trần, một món quà của các vị thần."