(Vị trí top_banner)
Hình minh họa felicità
A2
sostantivo A2 Cảm xúc, Tâm lý học

felicità

/felit͡ʃiˈta/
hạnh phúc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "felicità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato d'animo di chi è contento e sereno; condizione di benessere e di gioia.

Ý nghĩa của "felicità" trong tiếng Việt

Trải nghiệm hoặc thể hiện cảm xúc vui vẻ, hài lòng hoặc mãn nguyện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "felicità"

  • "La felicità è un sentimento meraviglioso."

    "Hạnh phúc là một cảm xúc tuyệt vời."

  • "Auguro a tutti tanta felicità."

    "Tôi chúc tất cả mọi người thật nhiều hạnh phúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "felicità"

Đồng nghĩa

gioia (niềm vui) contentezza (sự mãn nguyện)

Trái nghĩa

Cách dùng "felicità" & Ghi chú

Cách dùng "felicità" đúng ngữ cảnh

Felicità thường được dùng để chỉ trạng thái hạnh phúc nói chung. Có nhiều sắc thái hạnh phúc khác nhau trong tiếng Ý, ví dụ như 'gioia' (niềm vui) thường mang tính tức thời hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "felicità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la felicità
La felicità è un sentimento profondo.
(Hạnh phúc là một cảm xúc sâu sắc.)
Với mạo từ xác định le felicità
Le felicità della vita sono spesso nelle piccole cose.
(Những niềm hạnh phúc của cuộc sống thường nằm trong những điều nhỏ nhặt.)
Với mạo từ không xác định una felicità
Cercava una felicità duratura.
(Anh ấy đang tìm kiếm một hạnh phúc lâu dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le piccole felicità quotidiane sono essenziali per una vita appagante."

    "Những niềm hạnh phúc nhỏ bé hàng ngày là rất cần thiết cho một cuộc sống viên mãn."

  • "Molte persone cercano le felicità materiali, ma spesso dimenticano quelle spirituali."

    "Nhiều người tìm kiếm những hạnh phúc vật chất, nhưng thường quên đi những hạnh phúc tinh thần."

  • "Le felicità condivise con gli amici sono le più preziose."

    "Những niềm hạnh phúc được chia sẻ với bạn bè là những điều quý giá nhất."