(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dominato
B1
aggettivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

dominato

/domiˈnato/
bị thống trị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dominato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è controllato o influenzato da qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "dominato" trong tiếng Việt

Bị kiểm soát hoặc bị chi phối bởi; có ảnh hưởng lớn và áp đảo lên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dominato"

  • "Il paese è stato dominato da una dittatura per molti anni."

    "Đất nước đã bị một chế độ độc tài thống trị trong nhiều năm."

  • "Si sentiva dominato dalle sue paure."

    "Anh ấy cảm thấy bị những nỗi sợ hãi của mình chi phối."

Cách dùng "dominato" & Ghi chú

Cách dùng "dominato" đúng ngữ cảnh

Từ 'dominato' có nghĩa là 'bị thống trị', 'bị kiểm soát' hoặc 'bị chi phối'. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, một quốc gia hoặc một tổ chức chịu sự ảnh hưởng hoặc kiểm soát của một thế lực khác. Cần phân biệt với 'dominante' (thống trị, áp đảo) là tính từ chỉ thế lực kiểm soát.

Ngữ pháp & Chia từ "dominato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo settore è più dominato dalle grandi aziende rispetto a quello agricolo."

    "Lĩnh vực này bị chi phối nhiều hơn bởi các công ty lớn so với lĩnh vực nông nghiệp."

  • "Maria si sentiva la più dominata dalle sue emozioni tra tutte le persone presenti."

    "Maria cảm thấy bị cảm xúc chi phối nhiều nhất so với tất cả những người có mặt."

  • "I piccoli stati sono meno dominati dalle politiche globali rispetto alle grandi potenze."

    "Các quốc gia nhỏ ít bị chi phối bởi các chính sách toàn cầu hơn so với các cường quốc lớn."