dovere
Định nghĩa & Giải nghĩa "dovere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Obbligo morale o giuridico; necessità di fare qualcosa.
Ý nghĩa của "dovere" trong tiếng Việt
Được dùng để diễn tả nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc sự đúng đắn, thường là khi chỉ trích hành động của ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dovere"
-
"Dovresti studiare di più per l'esame."
"Bạn nên học nhiều hơn cho kỳ thi."
-
"È nostro dovere aiutare chi è in difficoltà."
"Chúng ta nên giúp đỡ những người gặp khó khăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dovere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dovere" & Ghi chú
Cách dùng "dovere" đúng ngữ cảnh
Từ "dovere" trong tiếng Ý mang nghĩa là "nên" trong tiếng Việt, thường diễn tả nghĩa vụ, trách nhiệm. Cần phân biệt với các từ khác diễn tả sự cần thiết, như "bisogno" hoặc "necessità". "Dovere" thường nhấn mạnh yếu tố đạo đức hoặc quy tắc.
Ngữ pháp & Chia từ "dovere" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il dovere |
Il dovere mi chiama.
(Nghĩa vụ đang gọi tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | i doveri |
I doveri verso la famiglia sono importanti.
(Nghĩa vụ đối với gia đình rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un dovere |
È un dovere aiutare gli altri.
(Giúp đỡ người khác là một nghĩa vụ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il dovere di un cittadino è rispettare le leggi."
"Nghĩa vụ của một công dân là tôn trọng luật pháp."
-
"Abbiamo il dovere di aiutare i più bisognosi."
"Chúng ta có nghĩa vụ giúp đỡ những người nghèo khó nhất."
-
"Ogni genitore ha il dovere di proteggere i propri figli."
"Mỗi bậc cha mẹ đều có nghĩa vụ bảo vệ con cái của mình."
-
"I doveri dei cittadini sono stabiliti dalla Costituzione."
"Nghĩa vụ của công dân được quy định bởi Hiến pháp."
-
"Abbiamo molti doveri verso la nostra famiglia e la società."
"Chúng ta có nhiều nghĩa vụ đối với gia đình và xã hội."
-
"I doveri scolastici includono lo studio e il rispetto delle regole."
"Nghĩa vụ học tập bao gồm học tập và tôn trọng các quy tắc."